|
|
Shareholder Structure
|
State Ownership
|
60.00%
|
|
Foreign Ownership
|
6.19%
|
|
Other Ownership
|
33.81%
|
Major Shareholders
|
Name
|
Position
|
Shares
|
Ownership
|
Reported Date
|
|
Tổng công ty xây dựng Sông Đà
|
---
|
6,000,000
|
51.28%
|
3/15/2010
|
|
Quỹ Đầu tư chứng khoán Việt Nam (VF1)
|
---
|
740,000
|
6.35%
|
5/26/2011
|
|
Công ty quản lý quỹ Bảo Việt
|
---
|
590,900
|
5.05%
|
1/6/2011
|
|
Quỹ đầu tư chứng khoán Bảo Việt
|
---
|
556,200
|
4.75%
|
11/10/2011
|
|
Bảo hiểm nhân thọ Việt Nam
|
---
|
300,000
|
2.56%
|
3/15/2010
|
|
Công ty CP chứng khoán Kim Long
|
---
|
183,800
|
1.57%
|
3/15/2010
|
|
Ngân hàng thương mại CP Việt á
|
---
|
113,100
|
0.97%
|
3/15/2010
|
|
Trần Đình Tú
|
Chief Accountant
|
100,000
|
0.85%
|
2/3/2012
|
|
Nguyễn Thị Lụa (Người liên quan Vũ Văn Tính - TGĐ)
|
---
|
21,600
|
0.18%
|
6/3/2010
|
|
Trần Ngọc Lan
|
Chairman of Board
|
3,800
|
0.03%
|
1/1/2011
|
|
Trần Tuấn Linh
|
Deputy CEO
|
3,000
|
0.03%
|
6/15/2009
|
|
Lục Đức Tiến
|
Deputy CEO
|
1,000
|
0.01%
|
10/29/2009
|
|
Phạm Đình Chiến
|
Deputy CEO
|
0
|
0.00%
|
10/14/2009
|
|
Nguyễn Thị Huệ
|
Control member
|
0
|
0.00%
|
8/27/2010
|
|
Vũ Văn Tính
|
Chief of Executive Officer
|
0
|
0.00%
|
1/1/2011
|
|
Lê Văn Khang
|
Deputy CEO
|
0
|
0.00%
|
10/14/2009
|
|
CTCP Sông Đà 10 (Cổ phiếu quỹ)
|
---
|
0
|
0.00%
|
5/25/2010
|
|
CTCP Quản lý Quỹ đầu tư Việt Nam (VFM)
|
---
|
0
|
0.00%
|
5/20/2010
|
|
Quỹ Đầu tư tăng trưởng Việt Nam (VF2)
|
---
|
0
|
0.00%
|
5/20/2010
|
|
Lục Thị Tầm (nguời có liên quan với ông Lục Đức Tiến - PTGĐ)
|
---
|
0
|
0.00%
|
9/18/2009
|
|
|
|
|