|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
12,448,516 | 14,452,215 | 16,271,977 | 16,234,965 | 17,878,554 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
12,429,402 | 14,436,721 | 16,259,544 | 16,217,587 | 17,867,846 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
301,269 | 393,388 | 759,388 | 1,064,106 | 549,553 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
301,269 | 393,388 | 759,388 | 1,064,106 | 549,553 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
4,224,010 | 5,727,321 | 5,131,059 | 4,462,462 | 6,381,044 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
965,317 | 1,577,121 | 1,763,382 | 1,138,377 | 1,443,009 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
6,694,431 | 6,606,002 | 8,336,009 | 9,337,840 | 9,165,348 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
123,699 | 924 | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-6,297 | -6,330 | -6,055 | -5,907 | -5,961 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
118,020 | 94,414 | 268,914 | 204,127 | 314,900 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
11,767 | 1,202 | 125,984 | 4,265 | 118,465 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
106,253 | 93,211 | 142,929 | 199,863 | 196,435 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
106,253 | 93,211 | 142,929 | 199,863 | 196,435 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
5,370 | 33,725 | 3,341 | 15,070 | 15,368 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
3,632 | 10,206 | 3,578 | 1,632 | 276 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-50 | -50 | -70 | -120 | -120 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
19,115 | 15,493 | 12,433 | 17,378 | 10,708 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
3,828 | 110 | 65 | 5 | 127 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
494 | 494 | 494 | 732 | 732 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
9,965 | 10,062 | 7,854 | 12,620 | 5,829 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4,828 | 4,828 | 4,021 | 4,021 | 4,021 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
581,668 | 395,079 | 388,646 | 392,787 | 284,488 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
414,567 | 313,091 | 305,927 | 310,523 | 208,506 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
414,567 | 313,091 | 305,927 | 310,523 | 208,506 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
414,567 | 313,091 | 305,927 | 310,523 | 208,506 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
26,340 | 24,618 | 27,022 | 25,722 | 23,676 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
15,993 | 14,517 | 16,628 | 15,259 | 13,796 |
 | - Nguyên giá |
|
|
60,636 | 60,636 | 64,493 | 64,718 | 60,905 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-44,643 | -46,119 | -47,865 | -49,459 | -47,109 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10,347 | 10,101 | 10,394 | 10,463 | 9,880 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20,096 | 20,380 | 21,218 | 21,848 | 21,848 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9,749 | -10,279 | -10,824 | -11,385 | -11,968 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
140,761 | 57,371 | 55,697 | 56,542 | 52,306 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
94,586 | 11,445 | 11,459 | 11,454 | 11,461 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11,175 | 10,325 | 8,638 | 8,687 | 5,845 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20,000 | 20,600 | 20,600 | 21,400 | 20,000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
13,030,185 | 14,847,294 | 16,660,622 | 16,627,752 | 18,163,043 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
7,892,969 | 9,631,009 | 11,227,651 | 11,099,994 | 12,546,466 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
7,872,344 | 9,613,556 | 11,198,687 | 11,080,578 | 12,524,084 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
6,250,614 | 8,145,610 | 9,903,060 | 9,603,480 | 11,199,487 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
6,250,614 | 8,145,610 | 9,903,060 | 9,603,480 | 11,199,487 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | 300,000 | 300,000 |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
1,564,387 | 1,351,732 | 1,154,386 | 1,026,133 | 920,102 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
336 | 1,541 | 300 | 2,498 | 2,612 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
462 | 412 | 512 | 512 | 512 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
37,106 | 44,387 | 63,573 | 52,269 | 50,890 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
2,505 | 24,593 | 34,518 | 54,278 | 17,594 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | 199 | 5 | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
15,663 | 23,845 | 29,353 | 36,455 | 31,580 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
702 | 1,412 | 1,492 | 987 | 750 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
570 | 20,025 | 11,295 | 3,960 | 557 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
20,625 | 17,454 | 28,965 | 19,416 | 22,382 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
20,625 | 17,454 | 28,965 | 19,416 | 22,382 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
5,137,216 | 5,216,285 | 5,432,971 | 5,527,758 | 5,616,577 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5,137,216 | 5,216,285 | 5,432,971 | 5,527,758 | 5,616,577 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4,287,263 | 4,287,263 | 4,510,315 | 4,510,315 | 4,510,315 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
2,230,607 | 2,230,607 | 2,453,659 | 2,453,659 | 2,453,659 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
2,230,607 | 2,230,607 | 2,453,659 | 2,453,659 | 2,453,659 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2,056,656 | 2,056,656 | 2,056,656 | 2,056,656 | 2,056,656 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
-10,067 | -1,098 | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
860,020 | 930,120 | 922,656 | 1,017,443 | 1,106,262 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
765,849 | 811,748 | 777,681 | 892,994 | 945,834 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
94,171 | 118,372 | 144,975 | 124,449 | 160,427 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
13,030,185 | 14,847,294 | 16,660,622 | 16,627,752 | 18,163,043 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | 4,429 |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|