|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
4,993,199 | 5,342,147 | 3,827,835 | 3,553,759 | 3,924,279 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
4,988,932 | 5,337,901 | 3,822,141 | 3,546,417 | 3,916,543 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
61,987 | 9,436 | 134,757 | 135,539 | 60,538 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
61,987 | 9,436 | 134,757 | 135,539 | 60,538 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
367,645 | 247,719 | 165,248 | 252,857 | 600,428 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
3,211,000 | 3,276,000 | 1,777,336 | 1,190,377 | 1,256,300 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
1,277,512 | 1,689,284 | 1,667,425 | 1,903,039 | 1,969,880 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-14,214 | -13,928 | -13,958 | -14,016 | -13,765 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
81,991 | 126,118 | 87,963 | 74,671 | 40,090 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
81,991 | 126,118 | 87,963 | 74,671 | 40,090 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
19,363 | 26,143 | 31,443 | 20,907 | 23,583 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
62,628 | 99,976 | 56,519 | 53,763 | 16,507 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 21 | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
226 | 411 | 271 | 273 | 203 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
2,786 | 2,860 | 3,099 | 3,677 | 2,869 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
| | | | |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4,267 | 4,247 | 5,694 | 7,342 | 7,736 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
54 | 48 | 1,180 | 1,831 | 1,876 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1,833 | 1,891 | 2,031 | 2,844 | 3,187 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
2,286 | 2,286 | 2,483 | 2,668 | 2,673 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
93 | | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
1,023,906 | 1,024,750 | 835,862 | 638,163 | 387,991 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
1,000,000 | 1,000,000 | 810,000 | 610,000 | 360,090 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
1,000,000 | 1,000,000 | 810,000 | 610,000 | 360,090 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1,000,000 | 1,000,000 | | 610,000 | 360,090 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
11,011 | 11,863 | 11,882 | 12,531 | 11,761 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4,963 | 4,741 | 4,519 | 4,612 | 4,373 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15,096 | 15,096 | 13,177 | 13,503 | 13,503 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10,133 | -10,355 | -8,658 | -8,891 | -9,130 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6,048 | 7,122 | 7,364 | 7,919 | 7,388 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16,688 | 18,178 | 18,876 | 19,931 | 19,931 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10,640 | -11,056 | -11,513 | -12,012 | -12,543 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
110 | | 447 | | 364 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
12,784 | 12,887 | 13,532 | 15,632 | 15,776 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1,520 | 1,623 | 1,792 | 1,868 | 2,011 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
11,264 | 11,264 | 11,740 | 13,764 | 13,764 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6,017,105 | 6,366,897 | 4,663,697 | 4,191,922 | 4,312,270 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
4,366,594 | 4,676,991 | 2,930,911 | 2,433,605 | 2,537,285 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
4,358,719 | 4,668,950 | 2,921,039 | 2,420,614 | 2,539,064 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
4,329,500 | 4,634,900 | 2,889,463 | 2,391,152 | 2,477,098 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
4,329,500 | 4,634,900 | 2,889,463 | 2,391,152 | 2,477,098 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
1,174 | 1,822 | 2,527 | 2,554 | 1,547 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
265 | 425 | 638 | 571 | 2,719 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
196 | 194 | 104 | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11,077 | 13,681 | 13,993 | 6,598 | 25,916 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
3,853 | 4,911 | 20 | 5,272 | 4,730 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
275 | 303 | | 424 | 408 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2,903 | 5,438 | 7,256 | 11,553 | 10,649 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
21 | 21 | 111 | 22 | 23 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9,454 | 7,254 | 6,927 | 2,468 | 15,975 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
7,875 | 8,041 | 9,872 | 12,991 | -1,779 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
7,875 | 8,041 | 9,872 | 12,991 | -1,779 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1,650,511 | 1,689,906 | 1,732,786 | 1,758,317 | 1,774,985 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1,650,511 | 1,689,906 | 1,732,786 | 1,758,317 | 1,774,985 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1,295,999 | 1,399,674 | 1,399,674 | 1,399,674 | 1,539,634 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1,295,999 | 1,399,674 | 1,399,674 | 1,399,674 | 1,539,634 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1,295,999 | 1,399,674 | 1,399,674 | 1,399,674 | 1,539,634 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
502 | 502 | 502 | 502 | 502 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
1,922 | 1,922 | 1,922 | 1,922 | 1,922 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
352,088 | 287,808 | 330,688 | 356,219 | 232,927 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
320,588 | 255,644 | 291,201 | 304,257 | 240,042 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
31,500 | 32,164 | 39,487 | 51,962 | -7,115 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
6,017,105 | 6,366,897 | 4,663,697 | 4,191,922 | 4,312,270 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | 3,677 | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|