|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
21,777,317 | 29,592,821 | 35,868,915 | 35,816,716 | 38,442,955 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
21,609,698 | 29,223,801 | 35,789,799 | 35,643,091 | 38,244,613 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
472,277 | 2,637,052 | 3,213,694 | 2,048,249 | 3,648,930 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
472,277 | 2,136,052 | 3,213,694 | 2,048,249 | 3,648,930 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 501,000 | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
777,084 | 599,445 | 2,237,949 | 2,551,160 | 2,463,121 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
933,000 | 300,000 | 412,000 | 412,000 | 300,000 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
11,306,616 | 13,944,748 | 16,167,186 | 16,613,355 | 17,145,790 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
7,782,931 | 11,456,500 | 13,307,708 | 13,088,785 | 14,047,165 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-2,170 | -2,170 | -2,170 | -2,170 | -2,170 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
295,430 | 235,397 | 226,985 | 374,488 | 435,745 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
167,903 | 99,992 | 69,487 | 238,736 | 163,547 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
127,527 | 135,405 | 157,498 | 135,752 | 272,198 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
127,527 | 135,405 | 157,498 | 135,752 | 272,198 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
37,656 | 42,152 | 33,119 | 41,719 | 44,042 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
24,612 | 28,415 | 217,840 | 540,018 | 186,502 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-17,737 | -17,737 | -24,512 | -24,512 | -24,512 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
167,619 | 369,019 | 79,116 | 173,624 | 198,342 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
994 | 289 | 184 | 78 | 96 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
134 | 191 | 112 | 117 | 73 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
17,250 | 21,007 | 31,287 | 37,551 | 30,285 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
149,241 | 347,533 | 47,533 | 135,879 | 167,888 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
120,445 | 124,711 | 136,950 | 1,280,668 | 1,284,436 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
56,029 | 59,952 | 75,270 | 88,830 | 90,632 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
50,330 | 54,705 | 70,456 | 84,447 | 86,323 |
 | - Nguyên giá |
|
|
128,447 | 135,950 | 150,107 | 168,929 | 175,847 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-78,117 | -81,245 | -79,651 | -84,482 | -89,524 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5,699 | 5,248 | 4,814 | 4,382 | 4,309 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58,945 | 58,945 | 58,945 | 58,945 | 59,330 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-53,246 | -53,698 | -54,132 | -54,563 | -55,021 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14,075 | 14,840 | 17,588 | 18,203 | 18,011 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
50,341 | 49,919 | 44,092 | 1,173,635 | 1,175,793 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
8,475 | 8,476 | 8,467 | 1,137,213 | 1,139,758 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3,947 | 3,518 | 5,432 | 5,040 | 4,647 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
27,736 | 27,736 | 20,000 | 21,185 | 21,185 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10,183 | 10,188 | 10,193 | 10,198 | 10,203 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
21,897,762 | 29,717,532 | 36,005,865 | 37,097,384 | 39,727,391 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
9,458,706 | 17,047,567 | 17,995,968 | 19,777,957 | 22,589,496 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
9,067,051 | 16,717,227 | 17,325,115 | 19,302,558 | 22,229,800 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
8,618,300 | 15,867,226 | 16,064,550 | 18,243,521 | 21,703,628 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
8,618,300 | 15,867,226 | 16,064,550 | 18,243,521 | 21,703,628 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
18,526 | 26,582 | 54,957 | 49,477 | 19,678 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
132,244 | 243,952 | 106,456 | 416,440 | 2,578 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
19,413 | 20,708 | 16,310 | 15,060 | 20,492 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
68,085 | 152,612 | 229,667 | 116,546 | 77,905 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
73,431 | 124,779 | 172,030 | 4,320 | 39,810 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
71,760 | 68,852 | 72,311 | 79,442 | 103,471 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
65,292 | 212,515 | 608,834 | 377,753 | 262,239 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
391,655 | 330,341 | 670,853 | 475,398 | 359,697 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
391,655 | 330,341 | 670,853 | 475,398 | 359,697 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
12,439,056 | 12,669,965 | 18,009,897 | 17,319,427 | 17,137,895 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
12,439,056 | 12,669,965 | 18,009,897 | 17,319,427 | 17,137,895 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
9,775,135 | 9,829,141 | 13,781,641 | 14,162,820 | 14,162,820 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
7,180,995 | 7,226,000 | 8,501,000 | 8,501,000 | 11,476,319 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
7,180,995 | 7,226,000 | 8,501,000 | 8,501,000 | 11,476,319 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2,594,140 | 2,603,141 | 5,280,641 | 2,686,501 | 2,686,501 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 2,975,319 | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
1,567,945 | 1,324,587 | 2,694,145 | 1,875,470 | 1,443,350 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
1,095,976 | 1,516,237 | 1,534,111 | 1,281,136 | 1,531,725 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
1,095,564 | 1,517,600 | 1,542,798 | 1,252,786 | 1,532,992 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
411 | -1,364 | -8,687 | 28,350 | -1,267 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
21,897,762 | 29,717,532 | 36,005,865 | 37,097,384 | 39,727,391 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|