|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
1,161,550 | 1,178,674 | 1,154,491 | 1,180,368 | 1,127,469 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
1,123,252 | 1,104,042 | 1,105,410 | 972,361 | 950,077 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
581,582 | 166,202 | 832,517 | 37,183 | 25,060 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
531,582 | 46,202 | 107,517 | 37,183 | 25,060 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50,000 | 120,000 | 725,000 | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
256,191 | 571,583 | 92,961 | 472,396 | 542,883 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
20,000 | 20,000 | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
5,180 | 4,639 | 41,004 | 4,633 | 4,615 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
123,482 | 202,694 | | 316,381 | 253,097 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
2,058 | 1,537 | 1,591 | 4,100 | 2,398 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | 3,489 | 1,788 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
2,058 | 1,537 | 1,591 | 611 | 611 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
2,058 | 1,537 | 1,591 | 611 | 611 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
437 | 478 | 453 | 427 | 449 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
481,194 | 483,782 | 483,755 | 484,114 | 468,449 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
38,297 | 74,632 | 49,081 | 208,007 | 177,391 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
36,365 | 69,959 | 44,715 | 103,759 | 59,523 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1,824 | 1,367 | 859 | 1,037 | 745 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
107 | 127 | 127 | 100,127 | 115,127 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 3,179 | 3,381 | 3,085 | 1,996 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
15,349 | 16,204 | 16,020 | 15,986 | 17,118 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
221 | 1,836 | 1,699 | 1,586 | 1,504 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
152 | 1,777 | 1,648 | 1,544 | 1,471 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5,898 | 7,643 | 7,643 | 7,643 | 7,643 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5,746 | -5,866 | -5,995 | -6,099 | -6,172 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
69 | 60 | 51 | 42 | 33 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8,984 | 8,984 | 8,984 | 8,984 | 8,984 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8,915 | -8,924 | -8,933 | -8,942 | -8,950 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
15,128 | 14,367 | 14,321 | 14,400 | 15,614 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
325 | 325 | 334 | 334 | 334 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
181 | 104 | 49 | 127 | 742 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
14,622 | 13,939 | 13,939 | 13,939 | 14,538 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1,176,898 | 1,194,878 | 1,170,511 | 1,196,354 | 1,144,587 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
28,206 | 29,254 | 13,234 | 15,434 | 30,367 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
27,302 | 28,350 | 13,234 | 15,434 | 30,367 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
108 | 64 | 149 | 139 | 164 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
18,605 | 19,746 | 75 | | 43 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
436 | 436 | 422 | 422 | 422 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
-1,525 | | | | 586 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
547 | 3,883 | 248 | 2,497 | 359 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
638 | 641 | 642 | 640 | 596 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7,736 | 2,823 | 10,942 | 10,980 | 11,099 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
757 | 757 | 757 | 757 | 17,098 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
904 | 904 | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
904 | 904 | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1,148,692 | 1,165,624 | 1,157,276 | 1,180,920 | 1,114,220 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1,148,692 | 1,165,624 | 1,157,276 | 1,180,920 | 1,114,220 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,107,908 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | -29,755 |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
-2,431 | -18,224 | -3 | -13,959 | -28,058 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
6,918 | 39,642 | 13,074 | 50,673 | 27,828 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
3,303 | 4,622 | 6,183 | 17,027 | 29,794 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
3,615 | 35,020 | 6,891 | 33,646 | -1,966 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1,176,898 | 1,194,878 | 1,170,511 | 1,196,354 | 1,144,587 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|