|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
1,154,491 | 1,180,368 | 1,127,469 | 1,076,231 | 1,092,111 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
1,105,410 | 972,361 | 950,077 | 846,059 | 850,453 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
832,517 | 37,183 | 25,060 | 60,792 | 22,157 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
107,517 | 37,183 | 25,060 | 60,792 | 22,157 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
725,000 | | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
92,961 | 472,396 | 542,883 | 276,773 | |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
41,004 | 4,633 | 4,615 | 4,641 | 13,471 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| 316,381 | 253,097 | 380,632 | 693,899 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
1,591 | 4,100 | 2,398 | 611 | 611 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| 3,489 | 1,788 | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
1,591 | 611 | 611 | | 611 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
1,591 | 611 | 611 | 611 | 611 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
453 | 427 | 449 | 454 | 491 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
483,755 | 484,114 | 468,449 | 469,029 | 466,697 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
49,081 | 208,007 | 177,391 | 230,172 | 241,658 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
44,715 | 103,759 | 59,523 | 112,160 | 30,172 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
859 | 1,037 | 745 | 889 | 863 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
127 | 100,127 | 115,127 | 115,127 | 208,627 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3,381 | 3,085 | 1,996 | 1,996 | 1,996 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
16,020 | 15,986 | 17,118 | 16,792 | 16,700 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1,699 | 1,586 | 1,504 | 1,423 | 1,342 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1,648 | 1,544 | 1,471 | 1,398 | 1,326 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7,643 | 7,643 | 7,643 | 7,643 | 7,643 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5,995 | -6,099 | -6,172 | -6,244 | -6,317 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
51 | 42 | 33 | 25 | 16 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8,984 | 8,984 | 8,984 | 8,984 | 8,984 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8,933 | -8,942 | -8,950 | -8,959 | -8,968 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
14,321 | 14,400 | 15,614 | 15,369 | 15,358 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
334 | 334 | 334 | 150 | 229 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
49 | 127 | 742 | 681 | 591 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
13,939 | 13,939 | 14,538 | 14,538 | 14,538 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1,170,511 | 1,196,354 | 1,144,587 | 1,093,023 | 1,108,810 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
13,234 | 15,434 | 30,367 | 25,113 | 12,745 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
13,234 | 15,434 | 30,367 | 25,113 | 12,745 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
149 | 139 | 164 | 257 | 69 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
75 | | 43 | 158 | |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
422 | 422 | 422 | 422 | 422 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | 586 | 191 | 1,164 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
248 | 2,497 | 359 | 2,215 | 283 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
642 | 640 | 596 | 632 | 621 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10,942 | 10,980 | 11,099 | 11,099 | 48 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
757 | 757 | 17,098 | 10,139 | 10,139 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1,157,276 | 1,180,920 | 1,114,220 | 1,067,910 | 1,096,065 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1,157,276 | 1,180,920 | 1,114,220 | 1,067,910 | 1,096,065 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1,137,663 | 1,137,663 | 1,107,908 | 1,107,908 | 1,107,908 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | -29,755 | -29,755 | -29,755 |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
-3 | -13,959 | -28,058 | -54,516 | -52,906 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
13,074 | 50,673 | 27,828 | 7,976 | 34,521 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
6,183 | 17,027 | 29,794 | 16,057 | 34,521 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
6,891 | 33,646 | -1,966 | -8,081 | |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1,170,511 | 1,196,354 | 1,144,587 | 1,093,023 | 1,108,810 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | 1,996 |
There is no report.
|
|