Friday, October 23, 2020 3:37:11 AM - Markets open
VN-INDEX 949.90 +10.87/+1.16%
HNX-INDEX 140.86 +0.88/+0.63%
UPCOM-INDEX 63.64 -0.11/-0.17%
Saigon Securities Incorporation (SSI : HOSE)
Financials : Securities Company
18.00 +0.30/+1.69%
3:10:17 PM
Unit: VND Quarterly | Annual
    Q2 2019Q3 2019Q4 2019Q1 2020Q2 2020
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
25,346,74123,413,92422,290,86721,677,44220,041,285
I. Tài sản tài chính
25,294,31423,375,10622,255,95021,635,84520,002,348
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
278,411344,2301,040,783282,438202,434
1.1. Tiền
233,332301,202260,632251,229191,326
1.2. Các khoản tương đương tiền
45,07943,027780,15131,20911,108
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
2,420,9122,884,6334,315,2456,478,0187,414,306
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
14,893,33513,643,13510,721,93110,511,9877,813,179
4. Các khoản cho vay
6,287,0905,365,5975,359,3424,009,4053,979,491
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1,332,8001,081,719760,042301,637313,655
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
-30,097-30,125-41,168-41,170-41,159
7. Các khoản phải thu
342,938313,280350,543345,258379,879
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
331,030313,280330,069299,370335,542
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
11,907 20,47445,88844,337
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
   45,888 
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
       
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
11,907 20,474 44,337
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
30,38527,32743,25428,36222,174
10. Phải thu nội bộ
       
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
       
12. Các khoản phải thu khác
50,57857,34914,25228,184226,274
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
-312,039-312,039-308,274-308,274-307,885
II.Tài sản ngắn hạn khác
52,42738,81834,91741,59838,937
1. Tạm ứng
6,2716,7218,51813,36915,229
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
2,2821,9501,2661,126992
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
28,49725,84720,49021,97814,905
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
1,1181,0679671,9931,995
5. Tài sản ngắn hạn khác
14,2593,2323,6753,1315,816
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
       
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
1,894,4412,268,8494,753,2485,822,0655,885,184
I. Tài sản tài chính dài hạn
1,411,3601,770,7514,238,8565,313,6965,380,288
1. Các khoản phải thu dài hạn
       
2. Các khoản đầu tư
1,411,3601,770,7514,238,8565,313,6965,380,288
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
650,5681,000,8533,444,5414,517,0504,594,259
2.2. Đầu tư vào công ty con
       
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
760,792769,897794,315796,645786,029
II. Tài sản cố định
111,109134,442147,013138,794144,451
1. Tài sản cố định hữu hình
77,57684,83796,56191,79594,947
- Nguyên giá
177,560188,413205,909205,658212,737
- Giá trị hao mòn lũy kế
-99,983-103,575-109,348-113,863-117,790
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
2.Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
3. Tài sản cố định vô hình
33,53349,60550,45246,99949,504
- Nguyên giá
105,282124,143128,490128,624130,750
- Giá trị hao mòn lũy kế
-71,749-74,538-78,038-81,625-81,246
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
III. Bất động sản đầu tư
211,051208,228205,777207,122201,680
- Nguyên giá
279,721278,758278,276282,972278,397
- Giá trị hao mòn lũy kế
-68,670-70,529-72,500-75,850-76,717
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
10,0353,51529,45039,50339,401
V. Tài sản dài hạn khác
150,886151,913132,153122,951119,365
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
23,83728,14128,14028,14027,805
2. Chi phí trả trước dài hạn
41,12838,02937,08830,62727,446
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
50,92150,74331,92429,18329,114
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
20,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác
15,00015,00015,00015,00015,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
27,241,18225,682,77327,044,11527,499,50725,926,470
C. NỢ PHẢI TRẢ
17,753,05015,959,23217,643,05518,219,39116,122,927
I. Nợ phải trả ngắn hạn
16,533,92714,727,44916,409,54118,153,04116,053,475
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
14,733,24413,548,62315,550,22615,801,15913,984,289
1.1. Vay ngắn hạn
14,733,24413,548,62315,550,22615,801,15913,984,289
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
       
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
   1,115,8311,125,848
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
       
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
5,79152,76830,2557985,228
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
       
8. Phải trả người bán ngắn hạn
19,7948,83530,0328,79410,721
9. Người mua trả tiền trước
72,71225,6555,1224,39223,479
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
65,04275,99059,46124,575159,986
11. Phải trả người lao động
11,68411,17727,1726,9136,984
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
9216399 8
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
97,88353,45598,99184,766114,131
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
7002363353570
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
1,2611,2571,2311,5381,514
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
1,258,336682,919343,357868,376388,605
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
267,400266,319262,960235,865232,611
II. Nợ phải trả dài hạn
1,219,1241,231,7831,233,51566,35069,452
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
1.1. Vay dài hạn
       
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
1,086,7711,096,2951,105,938  
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
       
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
2,573    
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
51,18751,18751,18753,13753,087
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
257256   
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
78,33684,04576,38913,21316,365
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
9,488,1329,723,5429,401,0609,280,1169,803,542
I. Vốn chủ sở hữu
9,488,1329,723,5429,401,0609,280,1169,803,542
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
5,235,1525,224,7615,224,7605,324,7576,153,576
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
5,100,6375,100,6375,100,6375,200,6376,029,456
a. Cổ phiếu phổ thông
5,100,6375,100,6375,100,6375,200,6376,029,456
b. Cổ phiếu ưu đãi
       
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
29,47129,47129,47129,47129,471
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
113,779113,779113,779113,779113,779
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
1.5. Cổ phiếu quỹ
-8,735-19,125-19,126-19,129-19,130
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
295,988280,346259,49520,01834,888
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
42,22740,98540,38246,35140,611
4. Quỹ dự trữ điều lệ
477,304477,304477,304477,304522,187
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
392,796392,796392,796392,796437,680
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
7. Lợi nhuận chưa phân phối
2,978,3473,241,5282,941,4672,954,6712,550,878
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
3,223,1233,443,9003,194,6013,496,4632,663,120
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
-244,776-202,371-253,134-541,792-112,243
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
66,31865,82264,85564,21963,722
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
27,241,18225,682,77327,044,11527,499,50725,926,470
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
       
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
       
There is no report.
We continuously improve our services, here are the latest updates...
Portfolio
Allow you to monitor a customised group of securities. You can set up multiple Portfolios to help you better manage your investments.
Trigger Alerts
Get up-to-date alerts delivered directly to your email address.
Stock Screener
Allow you to filter the market and find exactly what sort of company you are looking for.
Live Terminal
Get instant access to FREE REAL-TIME streaming quotes for hundreds of stocks from HOSE, HNX and UPCOM exchanges.