Sunday, August 9, 2026 2:34:19 PM - Markets open
VN-INDEX 1,768.06 +3.28/+0.19%
HNX-INDEX 293.44 +0.80/+0.27%
UPCOM-INDEX 126.88 +0.06/+0.05%
Saigon Securities Incorporation (SSI : HOSE)
Financials : Securities Company
24.45 +0.15/+0.62%
3:09:22 PM
Unit: VND Quarterly | Annual
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
89,550,33798,345,42189,322,78788,250,12691,591,874
I. Tài sản tài chính
89,266,53398,043,94489,191,51888,155,38991,456,869
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
2,748,925254,5033,646,493918,819531,522
1.1. Tiền
136,855166,3221,174,260868,683531,522
1.2. Các khoản tương đương tiền
2,612,07088,1812,472,23350,137 
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
45,619,14750,404,73038,257,65642,429,15944,114,097
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
6,196,6516,105,0995,230,9923,732,2284,515,681
4. Các khoản cho vay
33,133,57739,231,44938,940,05936,928,29940,472,551
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
587,765563,858599,372752,741691,387
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
-55,102-55,102-12-12-12
7. Các khoản phải thu
902,542643,580573,6161,136,519941,806
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
350,518237,937192,130592,015154,908
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
552,025405,643381,485544,504786,899
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
       
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
       
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
552,025405,643381,485544,504786,899
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
30,91843,18833,29536,88528,810
10. Phải thu nội bộ
       
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
       
12. Các khoản phải thu khác
334,1761,043,2932,100,5392,369,835310,127
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
-232,066-190,656-190,492-149,084-149,099
II.Tài sản ngắn hạn khác
283,804301,478131,26994,737135,005
1. Tạm ứng
3,61310,0015,5438,84615,715
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
26425119814697
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
41,31657,15496,84882,47768,500
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
826827883874859
5. Tài sản ngắn hạn khác
237,785233,24527,7972,39549,834
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
       
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
2,433,1772,366,4264,727,1934,863,6174,868,714
I. Tài sản tài chính dài hạn
1,441,3771,390,6013,687,3983,805,6593,781,167
1. Các khoản phải thu dài hạn
       
2. Các khoản đầu tư
1,441,3771,390,6013,687,3983,805,6593,781,167
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
633,362605,1562,971,9103,017,9693,065,266
2.2. Đầu tư vào công ty con
       
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
808,015785,445715,488787,690715,901
II. Tài sản cố định
219,743203,035187,107170,478176,445
1. Tài sản cố định hữu hình
98,56686,97480,12174,03889,399
- Nguyên giá
400,177400,177404,636399,919426,583
- Giá trị hao mòn lũy kế
-301,611-313,203-324,515-325,882-337,184
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
2.Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
3. Tài sản cố định vô hình
121,177116,060106,98696,44087,046
- Nguyên giá
326,280332,164333,973330,927331,949
- Giá trị hao mòn lũy kế
-205,103-216,103-226,987-234,487-244,903
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
III. Bất động sản đầu tư
292,778293,396289,579289,078287,116
- Nguyên giá
386,618390,583388,660391,194391,775
- Giá trị hao mòn lũy kế
-93,840-97,187-99,082-102,116-104,660
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
379,686379,157472,101511,111532,211
V. Tài sản dài hạn khác
99,593100,23791,00887,29291,775
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
30,23229,46529,24229,28129,378
2. Chi phí trả trước dài hạn
12,39313,80413,60511,47915,864
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
21,96821,96813,16211,53311,533
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
20,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác
15,00015,00015,00015,00015,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
91,983,513100,711,84794,049,97993,113,74396,460,588
C. NỢ PHẢI TRẢ
63,377,89669,456,38161,983,66153,445,55055,736,629
I. Nợ phải trả ngắn hạn
63,291,41169,359,52261,901,66153,335,77255,638,986
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
61,249,71565,419,29960,160,50251,965,68754,038,267
1.1. Vay ngắn hạn
61,249,71565,419,29960,160,50251,965,68754,038,267
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
       
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
       
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
       
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
257,881647,625327,632367,853178,772
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
       
8. Phải trả người bán ngắn hạn
86,43546,47095,16289,872313,691
9. Người mua trả tiền trước
825,24861,14810,0301,4307,380
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
308,807495,083631,236401,647380,742
11. Phải trả người lao động
18,46318,416150,22921,82030,790
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
7527418811,313746
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
117,052158,614103,806139,783104,307
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1,2925179473791,007
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
373375374372714
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
13,7502,102,39220,46624,70319,443
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
411,641408,843400,396320,913563,126
II. Nợ phải trả dài hạn
86,48596,86082,000109,77897,643
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
1.1. Vay dài hạn
       
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
       
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
       
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
       
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
53,56353,56353,56345,41945,419
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
32,92243,29728,43764,35952,224
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
28,605,61731,255,46632,066,31839,668,19440,723,959
I. Vốn chủ sở hữu
28,605,61731,255,46632,066,31839,668,19440,723,959
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
20,813,02424,069,36324,068,97530,296,69830,396,504
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
19,738,63920,779,06320,779,06324,930,89225,030,892
a. Cổ phiếu phổ thông
19,738,63920,779,06320,779,06324,930,89225,030,892
b. Cổ phiếu ưu đãi
       
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1,093,5003,309,4163,309,0285,384,9215,384,727
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
1.5. Cổ phiếu quỹ
-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
39,37352,25341,559131,867101,671
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
82,86887,02185,08187,70288,302
4. Quỹ dự trữ điều lệ
3,0003,0003,0003,0003,000
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
       
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
7. Lợi nhuận chưa phân phối
7,534,3396,910,3457,737,5189,019,05710,003,854
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
7,521,6076,987,0797,813,0618,974,1589,950,715
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
12,733-76,734-75,54244,89953,138
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
133,013133,483130,185129,870130,629
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
91,983,513100,711,84794,049,97993,113,74396,460,588
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
       
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
       
There is no report.
We continuously improve our services, here are the latest updates...
Portfolio
Allow you to monitor a customised group of securities. You can set up multiple Portfolios to help you better manage your investments.
Trigger Alerts
Get up-to-date alerts delivered directly to your email address.
Stock Screener
Allow you to filter the market and find exactly what sort of company you are looking for.
Live Terminal
Get instant access to FREE REAL-TIME streaming quotes for hundreds of stocks from HOSE, HNX and UPCOM exchanges.