Monday, May 11, 2026 3:35:44 AM - Markets open
VN-INDEX 1,915.37 +6.36/+0.33%
HNX-INDEX 246.49 -1.27/-0.51%
UPCOM-INDEX 127.33 -0.85/-0.66%
Saigon Securities Incorporation (SSI : HOSE)
Financials : Securities Company
28.30 -0.05/-0.18%
3:09:23 PM
Unit: VND Quarterly | Annual
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
81,293,96389,550,33798,345,42189,322,78788,250,126
I. Tài sản tài chính
81,203,30589,266,53398,043,94489,191,51888,155,389
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
117,0412,748,925254,5033,646,493918,819
1.1. Tiền
71,896136,855166,3221,174,260868,683
1.2. Các khoản tương đương tiền
45,1452,612,07088,1812,472,23350,137
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
46,344,73045,619,14750,404,73038,257,65642,429,159
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
6,156,4376,196,6516,105,0995,230,9923,732,228
4. Các khoản cho vay
27,167,06733,133,57739,231,44938,940,05936,928,299
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
580,998587,765563,858599,372752,741
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
-55,102-55,102-55,102-12-12
7. Các khoản phải thu
745,498902,542643,580573,6161,136,519
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
308,066350,518237,937192,130592,015
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
437,432552,025405,643381,485544,504
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
 552,025   
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
       
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
437,432 405,643381,485544,504
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
20,01530,91843,18833,29536,885
10. Phải thu nội bộ
       
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
       
12. Các khoản phải thu khác
358,677334,1761,043,293523,726733,325
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
-232,056-232,066-190,656-190,492-149,084
II.Tài sản ngắn hạn khác
90,658283,804301,478131,26994,737
1. Tạm ứng
24,1983,61310,0015,5438,846
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
543264251198146
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
42,48341,31657,15496,84882,477
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
823826827883874
5. Tài sản ngắn hạn khác
22,611237,785233,24527,7941,885
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
       
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
2,749,9392,433,1772,366,4264,727,1934,863,617
I. Tài sản tài chính dài hạn
1,827,0691,441,3771,390,6013,687,3983,805,659
1. Các khoản phải thu dài hạn
       
2. Các khoản đầu tư
1,827,0691,441,3771,390,6013,687,3983,805,659
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1,125,342633,362605,1562,971,9103,017,969
2.2. Đầu tư vào công ty con
       
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
701,727808,015785,445715,488787,690
II. Tài sản cố định
211,503219,743203,035187,107170,478
1. Tài sản cố định hữu hình
107,56098,56686,97480,12174,038
- Nguyên giá
400,217400,177400,177404,636399,919
- Giá trị hao mòn lũy kế
-292,657-301,611-313,203-324,515-325,882
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
2.Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
3. Tài sản cố định vô hình
103,943121,177116,060106,98696,440
- Nguyên giá
299,143326,280332,164333,973330,927
- Giá trị hao mòn lũy kế
-195,200-205,103-216,103-226,987-234,487
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
III. Bất động sản đầu tư
199,471292,778293,396289,579289,078
- Nguyên giá
289,126386,618390,583388,660391,194
- Giá trị hao mòn lũy kế
-89,655-93,840-97,187-99,082-102,116
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
388,872379,686379,157472,101511,111
V. Tài sản dài hạn khác
123,02599,593100,23791,00887,292
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
31,23030,23229,46529,24229,281
2. Chi phí trả trước dài hạn
15,13612,39313,80413,60511,479
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
23,34521,96821,96813,16211,533
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
20,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác
33,31215,00015,00015,00015,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
84,043,90291,983,513100,711,84794,049,97993,113,743
C. NỢ PHẢI TRẢ
56,340,54963,377,89669,456,38161,983,66153,445,550
I. Nợ phải trả ngắn hạn
56,248,43763,291,41169,359,52261,901,66153,335,772
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
55,246,83761,249,71565,419,29960,160,50251,965,687
1.1. Vay ngắn hạn
55,246,83761,249,71565,419,29960,160,50251,965,687
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
       
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
       
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
       
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
258,376257,881647,625327,632367,853
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
       
8. Phải trả người bán ngắn hạn
82,84486,43546,47095,16289,872
9. Người mua trả tiền trước
2,498825,24861,14810,0301,430
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
264,912308,807495,083631,236401,647
11. Phải trả người lao động
18,45818,46318,416150,22921,820
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
7547527418811,313
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
66,844117,052158,614103,806139,783
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
5241,292517947379
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
365373375374372
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
21,45313,7502,102,39220,46624,703
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
284,572411,641408,843400,396320,913
II. Nợ phải trả dài hạn
92,11186,48596,86082,000109,778
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
1.1. Vay dài hạn
       
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
       
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
       
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
       
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
53,56353,56353,56353,56345,419
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
38,54832,92243,29728,43764,359
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
27,703,35328,605,61731,255,46632,066,31839,668,194
I. Vốn chủ sở hữu
27,703,35328,605,61731,255,46632,066,31839,668,194
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
20,713,06520,813,02424,069,36324,068,97530,296,698
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
19,638,63919,738,63920,779,06320,779,06324,930,892
a. Cổ phiếu phổ thông
19,638,63919,738,63920,779,06320,779,06324,930,892
b. Cổ phiếu ưu đãi
       
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1,093,5411,093,5003,309,4163,309,0285,384,921
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
1.5. Cổ phiếu quỹ
-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
62,07739,37352,25341,559131,867
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
74,18982,86887,02185,08187,702
4. Quỹ dự trữ điều lệ
3,0003,0003,0003,0003,000
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
       
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
7. Lợi nhuận chưa phân phối
6,700,4057,534,3396,910,3457,737,5189,019,057
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
6,736,9647,521,6076,987,0797,813,0618,974,158
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
-36,55912,733-76,734-75,54244,899
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
150,618133,013133,483130,185129,870
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
84,043,90291,983,513100,711,84794,049,97993,113,743
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
    1,636,510
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
    510
There is no report.
We continuously improve our services, here are the latest updates...
Portfolio
Allow you to monitor a customised group of securities. You can set up multiple Portfolios to help you better manage your investments.
Trigger Alerts
Get up-to-date alerts delivered directly to your email address.
Stock Screener
Allow you to filter the market and find exactly what sort of company you are looking for.
Live Terminal
Get instant access to FREE REAL-TIME streaming quotes for hundreds of stocks from HOSE, HNX and UPCOM exchanges.