Wednesday, July 8, 2020 6:01:08 AM - Markets open
VN-INDEX 863.42 +2.26/+0.26%
HNX-INDEX 113.71 +0.64/+0.56%
UPCOM-INDEX 56.35 -0.12/-0.22%
MB Securities Joint Stock Company (MBS : HNX)
Financials : Securities Company
10.00 +0.20/+2.04%
3:10:02 PM
Unit: VND Quarterly | Annual
    Q1 2019Q2 2019Q3 2019Q4 2019Q1 2020
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
3,560,0213,864,7594,369,8794,521,7514,552,603
I. Tài sản tài chính
3,515,9803,820,3434,333,3954,499,7344,510,274
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
353,11895,844230,790414,572398,631
1.1. Tiền
347,71863,544200,490237,272271,331
1.2. Các khoản tương đương tiền
5,40032,30030,300177,300127,300
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
289,847658,0301,025,190753,433911,427
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
296,49596,495397,835532,825661,545
4. Các khoản cho vay
2,467,2912,643,1092,564,0192,689,3992,395,485
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
133,634126,884126,884126,884126,884
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
-70,926-67,926-67,926-67,926-67,926
7. Các khoản phải thu
15,96029,66918,27922,50335,278
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
       
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
15,96029,66918,27922,50335,278
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
3,08022,3434,4764,9637,051
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
       
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
12,8807,32613,80317,54128,227
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
155,956178,440164,896169,624172,994
10. Phải thu nội bộ
       
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
       
12. Các khoản phải thu khác
113,584299,404112,95198,276116,297
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
-238,979-239,608-239,523-239,857-240,342
II.Tài sản ngắn hạn khác
44,04044,41636,48422,01742,329
1. Tạm ứng
10,59011,3898,6802,08712,906
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
724821876806625
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
12,62412,10711,6163,8493,193
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
15,36415,47215,28215,23715,239
5. Tài sản ngắn hạn khác
4,7384,628303810,366
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
       
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
126,569138,352208,770228,506228,836
I. Tài sản tài chính dài hạn
  73,00076,75076,750
1. Các khoản phải thu dài hạn
       
2. Các khoản đầu tư
  73,00076,75076,750
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  73,00076,75076,750
2.2. Đầu tư vào công ty con
       
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
       
II. Tài sản cố định
27,03740,37638,07650,22549,718
1. Tài sản cố định hữu hình
13,87225,80323,87533,53531,502
- Nguyên giá
69,54483,56383,67494,89094,890
- Giá trị hao mòn lũy kế
-55,672-57,760-59,799-61,354-63,388
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
2.Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
3. Tài sản cố định vô hình
13,16514,57214,20016,69018,216
- Nguyên giá
18,96421,44222,10825,89628,933
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5,799-6,870-7,908-9,206-10,717
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
V. Tài sản dài hạn khác
99,53297,97697,695101,530102,368
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
1,2001,2002,1692,5702,569
2. Chi phí trả trước dài hạn
66,37465,41164,26073,83971,715
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
8,9478,3508,2442,0952,553
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
12,95612,95612,95612,95615,456
5. Tài sản dài hạn khác
10,05510,06010,06510,07010,075
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,686,5904,003,1114,578,6494,750,2564,781,439
C. NỢ PHẢI TRẢ
2,188,4712,437,5452,967,5803,080,4202,785,230
I. Nợ phải trả ngắn hạn
1,587,0581,936,9172,267,4592,452,1762,138,424
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
877,000998,000997,300829,615829,956
1.1. Vay ngắn hạn
 998,000997,300829,615829,956
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
       
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
       
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
       
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7,0719,76529,77813,0956,109
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
       
8. Phải trả người bán ngắn hạn
6,1234,7632,73112,2504,298
9. Người mua trả tiền trước
3,5372,3592,3892,3032,653
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
22,31325,10419,04319,80715,756
11. Phải trả người lao động
4,2102,0251,9722,3162,790
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
2,4102,6382,8953,0782,994
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
42,32153,12556,48751,16248,523
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
188337198200100
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
591,142821,5401,139,0561,505,7241,214,573
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
20,3248,2196,8685,9034,619
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
10,4209,0428,7406,7246,054
II. Nợ phải trả dài hạn
601,413500,628700,122628,244646,806
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
1.1. Vay dài hạn
       
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
       
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
600,040499,254698,748626,871645,432
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
       
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
1,3731,3731,3731,3731,373
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,498,1191,565,5661,611,0691,669,8361,996,209
I. Vốn chủ sở hữu
1,498,1191,565,5661,611,0691,669,8361,996,209
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1,221,1361,221,1351,221,1321,221,1291,643,197
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,221,2431,221,2431,221,2431,221,2431,643,311
a. Cổ phiếu phổ thông
1,221,2431,221,2431,221,2431,221,2431,643,311
b. Cổ phiếu ưu đãi
       
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
       
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
1.5. Cổ phiếu quỹ
-106-108-111-114-114
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
       
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
4. Quỹ dự trữ điều lệ
15,06215,06215,06226,55226,552
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
15,05215,05215,05226,54226,542
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
1,6291,6261,6261,6261,626
7. Lợi nhuận chưa phân phối
245,239312,691358,197393,987298,292
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
255,201320,274365,373403,804309,940
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
-9,962-7,584-7,176-9,817-11,648
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
3,686,5904,003,1114,578,6494,750,2564,781,439
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
       
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
       
There is no report.
We continuously improve our services, here are the latest updates...
Portfolio
Allow you to monitor a customised group of securities. You can set up multiple Portfolios to help you better manage your investments.
Trigger Alerts
Get up-to-date alerts delivered directly to your email address.
Stock Screener
Allow you to filter the market and find exactly what sort of company you are looking for.
Live Terminal
Get instant access to FREE REAL-TIME streaming quotes for hundreds of stocks from HOSE, HNX and UPCOM exchanges.