|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
352,607 | 391,303 | 1,973,512 | 2,025,344 | 2,602,250 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
334,029 | 389,176 | 1,970,158 | 2,022,457 | 2,600,031 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
110,264 | 147,451 | 84,067 | 4,316 | 38,026 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
60,264 | 27,451 | 84,067 | 4,316 | 38,026 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50,000 | 120,000 | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
631 | 85,721 | 620,750 | 879,274 | 540,225 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | 910,769 | 860,000 | 1,520,000 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
122,008 | 155,166 | 176,033 | 230,291 | 434,899 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | 173,103 | 20,000 | 21,393 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-1,251 | -1,251 | -1,251 | -1,251 | -1,251 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
2,948 | 3,166 | 7,125 | 30,536 | 45,235 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
2,948 | 3,166 | 7,125 | 30,536 | 45,235 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | 1,733 | 1,733 | 1,733 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | 1,733 | 1,733 | 1,733 |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
2,948 | 3,166 | 5,392 | 28,804 | 43,502 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
92 | 65 | 50 | 42 | 4 |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
268 | 403 | 464 | 501 | 403 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
100,801 | 253 | 830 | 522 | 2,834 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-1,733 | -1,733 | -1,733 | -1,733 | -1,733 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18,578 | 2,127 | 3,354 | 2,887 | 2,220 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
17,056 | 89 | 859 | 874 | 359 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
727 | 898 | 1,419 | 1,550 | 1,435 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
183 | 462 | 414 | 414 | 414 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
612 | 612 | 612 | 7 | 7 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
10,662 | 10,220 | 11,008 | 13,969 | 13,818 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3,473 | 3,328 | 3,183 | 3,809 | 3,717 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2,122 | 2,023 | 1,925 | 2,598 | 2,552 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13,370 | 13,370 | 13,340 | 14,130 | 14,240 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11,248 | -11,347 | -11,415 | -11,533 | -11,688 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1,352 | 1,305 | 1,258 | 1,211 | 1,164 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19,500 | 19,500 | 19,500 | 19,500 | 19,500 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18,148 | -18,195 | -18,242 | -18,289 | -18,336 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
7,188 | 6,893 | 7,826 | 10,160 | 10,102 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
581 | | 289 | 289 | 289 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1,039 | 112 | 1,281 | 3,615 | 3,557 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 1,212 | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
5,569 | 5,569 | 6,256 | 6,256 | 6,256 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
363,269 | 401,524 | 1,984,520 | 2,039,313 | 2,616,069 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
60,334 | 90,903 | 659,428 | 704,197 | 1,277,274 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
60,334 | 90,903 | 659,428 | 704,197 | 1,277,274 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
50,700 | 80,000 | 650,000 | 680,000 | 1,260,000 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
50,700 | 80,000 | 650,000 | 680,000 | 1,260,000 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
| 241 | 255 | 211 | 226 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
| 846 | 170 | 116 | 225 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
368 | | | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
695 | 755 | 663 | 5,382 | 6,450 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
1,060 | 2,001 | 1,325 | 1,359 | 1,500 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
196 | 120 | 101 | 162 | 149 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
35 | 32 | 569 | 11,187 | 2,929 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
7,272 | 6,900 | 6,337 | 5,774 | 5,790 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8 | 8 | 8 | 5 | 5 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
302,935 | 310,620 | 1,325,092 | 1,335,116 | 1,338,795 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
302,935 | 310,620 | 1,325,092 | 1,335,116 | 1,338,795 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
291,764 | 291,764 | 1,291,714 | 1,291,714 | 1,291,714 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
291,811 | 291,811 | 1,291,811 | 1,291,811 | 1,291,811 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
291,811 | 291,811 | 1,291,811 | 1,291,811 | 1,291,811 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | -50 | -50 | -50 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-47 | -47 | -47 | -47 | -47 |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
5,110 | 5,110 | 5,110 | 5,110 | 5,110 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
5,110 | 5,110 | 5,110 | 5,110 | 5,110 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
951 | 8,636 | 23,158 | 33,182 | 36,861 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
961 | 2,049 | 17,046 | 34,207 | 52,424 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-9 | 6,588 | 6,112 | -1,025 | -15,563 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
363,269 | 401,524 | 1,984,520 | 2,039,313 | 2,616,069 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | 7 | |
There is no report.
|
|