|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
2,272,188 | 2,298,088 | 2,024,578 | 2,265,732 | 2,132,382 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
2,265,492 | 2,296,016 | 2,021,476 | 2,262,759 | 2,127,689 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
83,699 | 138,224 | 77,123 | 71,359 | 126,169 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
83,699 | 138,224 | 77,123 | 71,359 | 126,169 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
778,698 | 914,320 | 1,334,827 | 1,529,768 | 1,380,051 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
140,262 | 92,390 | 84,399 | 74,953 | 37,839 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
30,310 | 30,310 | 30,310 | 30,310 | 30,310 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-24,761 | -25,460 | -26,146 | -22,661 | -23,159 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
1,255,241 | 1,144,201 | 518,870 | 574,482 | 574,370 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
1,255,241 | 1,144,201 | 518,870 | 574,370 | 574,370 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
| | | 112 | |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | 112 | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
1,876 | 1,976 | 1,986 | 1,882 | 2,035 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
2,880 | 4,370 | 4,420 | 5,010 | 2,419 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-2,713 | -4,313 | -4,313 | -2,344 | -2,344 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6,697 | 2,071 | 3,102 | 2,973 | 4,693 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
3,203 | 20 | 974 | 40 | 1,966 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2,894 | 1,451 | 1,528 | 2,333 | 2,127 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
600 | 600 | 600 | 600 | 600 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
50,832 | 49,461 | 80,081 | 44,930 | 43,073 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
23,385 | 22,204 | 19,235 | 18,097 | 16,967 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
16,428 | 15,476 | 13,011 | 12,198 | 11,384 |
 | - Nguyên giá |
|
|
42,295 | 41,829 | 39,794 | 39,794 | 39,794 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-25,867 | -26,353 | -26,783 | -27,596 | -28,410 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6,957 | 6,729 | 6,224 | 5,899 | 5,583 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25,280 | 25,385 | 25,385 | 25,385 | 25,385 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18,323 | -18,656 | -19,161 | -19,486 | -19,802 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
27,447 | 27,256 | 60,846 | 26,833 | 26,106 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
2,535 | 2,545 | 2,545 | 2,530 | 2,530 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4,912 | 3,847 | 3,646 | 4,303 | 3,576 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 34,655 | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20,000 | 20,864 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2,323,020 | 2,347,549 | 2,104,659 | 2,310,662 | 2,175,455 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
348,939 | 368,757 | 283,354 | 291,834 | 198,936 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
346,300 | 364,155 | 283,354 | 278,384 | 195,292 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
324,024 | 310,306 | 264,155 | 260,310 | 177,378 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
324,024 | 310,306 | 264,155 | 260,310 | 177,378 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
283 | 264 | 218 | 144 | 153 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1,497 | 29,716 | 1,127 | 1,072 | 1,021 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
1,232 | 958 | 942 | 840 | 820 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1,323 | 1,077 | 1,039 | 1,072 | 1,223 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
409 | | 326 | 340 | 324 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
403 | 432 | 438 | 231 | 194 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7,829 | 12,394 | 6,633 | 6,318 | 6,605 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
1,345 | 1,364 | 1,328 | 1,329 | 1,345 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7,956 | 7,645 | 7,149 | 6,726 | 6,228 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
2,639 | 4,602 | | 13,450 | 3,644 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2,639 | 4,602 | | 13,450 | 3,644 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1,974,081 | 1,978,791 | 1,821,305 | 2,018,828 | 1,976,519 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1,974,081 | 1,978,791 | 1,821,305 | 2,018,828 | 1,976,519 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
326,074 | 330,785 | 173,299 | 370,822 | 328,513 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
275,260 | 252,477 | 237,625 | 207,552 | 180,685 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
50,815 | 78,309 | -64,326 | 163,270 | 147,828 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2,323,020 | 2,347,549 | 2,104,659 | 2,310,662 | 2,175,455 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|