Wednesday, August 5, 2026 11:16:07 PM - Markets open
VN-INDEX 1,776.46 -0.77/-0.04%
HNX-INDEX 293.59 +7.18/+2.51%
UPCOM-INDEX 127.15 -0.05/-0.04%
DNSE Securities Joint Stock Company (DSE : HOSE)
Financials : Securities Company
22.50 +0.10/+0.45%
3:09:07 PM
Unit: VND Quarterly | Annual
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
10,019,35611,280,43312,270,83613,212,81413,953,338
I. Tài sản tài chính
10,011,80511,270,93812,260,58213,201,84313,666,086
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
66,636742,166510,579795,260841,924
1.1. Tiền
66,636742,166510,579795,260841,924
1.2. Các khoản tương đương tiền
       
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
743,5171,009,1312,085,4711,503,9151,539,939
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
3,936,2503,496,7503,546,7504,661,7904,659,250
4. Các khoản cho vay
5,052,6175,750,0675,832,1915,909,5486,303,065
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
       
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
-53,184-47,320-54,119-57,350-63,083
7. Các khoản phải thu
243,876307,095310,048340,895377,060
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
3,49557,2681086250,232
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
240,381249,827310,038340,033326,829
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
       
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
       
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
240,381249,827310,038340,033326,829
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
2,0563,5417,4153,3963,535
10. Phải thu nội bộ
       
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
       
12. Các khoản phải thu khác
20,1269,59522,37344,5154,522
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
-88-88-126-126-126
II.Tài sản ngắn hạn khác
7,5519,49610,25410,971287,252
1. Tạm ứng
2,8364,1063,2865,3585,829
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
  694467
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
4,5165,1916,6615,3226,109
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
199199239247275,247
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
       
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
1,900,6492,728,9372,868,3902,346,2831,254,264
I. Tài sản tài chính dài hạn
1,771,4702,576,0232,719,7362,204,7361,054,836
1. Các khoản phải thu dài hạn
       
2. Các khoản đầu tư
1,771,4702,576,0232,719,7362,204,7361,054,836
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1,771,470 2,719,7362,204,7361,054,836
2.2. Đầu tư vào công ty con
       
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
       
II. Tài sản cố định
89,768111,538105,80196,759152,044
1. Tài sản cố định hữu hình
9,7699,63312,30711,56714,082
- Nguyên giá
23,86924,94028,90029,59237,401
- Giá trị hao mòn lũy kế
-14,101-15,308-16,593-18,025-23,319
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
2.Tài sản cố định thuê tài chính
47,66473,11768,62064,123120,961
- Nguyên giá
60,53789,93389,93389,933149,829
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12,873-16,817-21,313-25,810-28,868
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
3. Tài sản cố định vô hình
32,33528,78924,87421,06817,001
- Nguyên giá
78,00878,54378,60478,83278,916
- Giá trị hao mòn lũy kế
-45,673-49,755-53,729-57,764-61,915
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
V. Tài sản dài hạn khác
39,41141,37642,85344,78847,384
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
4,8467,7867,7867,9739,875
2. Chi phí trả trước dài hạn
6,3695,3896,0906,7577,445
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
       
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
18,15118,15118,92120,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác
10,04510,05010,05610,05810,065
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
11,920,00514,009,37115,139,22715,559,09715,207,602
C. NỢ PHẢI TRẢ
7,763,7549,716,31310,836,89710,200,6529,766,141
I. Nợ phải trả ngắn hạn
7,445,8269,379,3579,511,8698,879,0948,707,565
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
7,339,2409,218,1949,321,8218,696,4348,175,032
1.1. Vay ngắn hạn
7,324,3709,197,9839,302,1728,678,1878,147,593
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
14,87020,21119,64918,24727,439
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
       
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
    299,708
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
13,02025,74421,77726,03615,796
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
 13,020   
8. Phải trả người bán ngắn hạn
7,1745,1503,9812,0531,445
9. Người mua trả tiền trước
    300
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
32,56160,81634,31826,46745,174
11. Phải trả người lao động
13,46327,10539,20224,46322,740
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
1,3911,5441,6811,8572,014
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
37,41839,86788,39791,01284,690
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
   10,00060,000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
1,558936692772665
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
     
II. Nợ phải trả dài hạn
317,928336,9561,325,0271,321,5581,058,575
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
14,85831,71327,04423,21659,249
1.1. Vay dài hạn
       
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
14,85831,71327,04423,21659,249
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
       
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
299,208299,3331,297,8531,298,212998,863
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
       
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
3,8625,909130130463
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
4,156,2504,293,0584,302,3305,358,4465,441,461
I. Vốn chủ sở hữu
4,156,2504,293,0584,302,3305,358,4465,441,461
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
3,872,7263,872,7263,872,7265,157,3355,157,335
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
3,399,0003,399,0003,426,0004,282,4984,282,498
a. Cổ phiếu phổ thông
3,399,0003,399,0003,426,0004,282,4984,282,498
b. Cổ phiếu ưu đãi
       
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
473,726473,726446,726874,837874,837
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
1.5. Cổ phiếu quỹ
       
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
       
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
4. Quỹ dự trữ điều lệ
 2,5992,5992,5992,599
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
       
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
7. Lợi nhuận chưa phân phối
283,525417,733427,005198,512281,528
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
271,592395,159451,899240,422321,625
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
11,93322,574-24,894-41,910-40,098
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
11,920,00514,009,37115,139,22715,559,09715,207,602
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
       
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
       
There is no report.
We continuously improve our services, here are the latest updates...
Portfolio
Allow you to monitor a customised group of securities. You can set up multiple Portfolios to help you better manage your investments.
Trigger Alerts
Get up-to-date alerts delivered directly to your email address.
Stock Screener
Allow you to filter the market and find exactly what sort of company you are looking for.
Live Terminal
Get instant access to FREE REAL-TIME streaming quotes for hundreds of stocks from HOSE, HNX and UPCOM exchanges.