|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
11,280,433 | 12,270,836 | 13,212,814 | 13,953,338 | 14,243,585 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
11,270,938 | 12,260,582 | 13,201,843 | 13,666,086 | 14,225,839 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
742,166 | 510,579 | 795,260 | 841,924 | 602,703 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
742,166 | 510,579 | 795,260 | 841,924 | 602,703 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
1,009,131 | 2,085,471 | 1,503,915 | 1,539,939 | 1,651,881 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
3,496,750 | 3,546,750 | 4,661,790 | 4,659,250 | 5,217,250 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
5,750,067 | 5,832,191 | 5,909,548 | 6,303,065 | 6,445,163 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-47,320 | -54,119 | -57,350 | -63,083 | -52,452 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
307,095 | 310,048 | 340,895 | 377,060 | 334,962 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
57,268 | 10 | 862 | 50,232 | 261 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
249,827 | 310,038 | 340,033 | 326,829 | 334,701 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
249,827 | 310,038 | 340,033 | 326,829 | 334,701 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
3,541 | 7,415 | 3,396 | 3,535 | 4,242 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
9,595 | 22,373 | 44,515 | 4,522 | 22,215 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-88 | -126 | -126 | -126 | -126 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9,496 | 10,254 | 10,971 | 287,252 | 17,747 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
4,106 | 3,286 | 5,358 | 5,829 | 7,648 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| 69 | 44 | 67 | 52 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5,191 | 6,661 | 5,322 | 6,109 | 9,798 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
199 | 239 | 247 | 275,247 | 249 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
2,728,937 | 2,868,390 | 2,346,283 | 1,254,264 | 1,540,003 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
2,576,023 | 2,719,736 | 2,204,736 | 1,054,836 | 1,350,160 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
2,576,023 | 2,719,736 | 2,204,736 | 1,054,836 | 1,350,160 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 2,719,736 | 2,204,736 | 1,054,836 | 1,350,160 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
111,538 | 105,801 | 96,759 | 152,044 | 140,032 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
9,633 | 12,307 | 11,567 | 14,082 | 13,095 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24,940 | 28,900 | 29,592 | 37,401 | 38,143 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15,308 | -16,593 | -18,025 | -23,319 | -25,048 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
73,117 | 68,620 | 64,123 | 120,961 | 113,469 |
 | - Nguyên giá |
|
|
89,933 | 89,933 | 89,933 | 149,829 | 149,829 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16,817 | -21,313 | -25,810 | -28,868 | -36,360 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
28,789 | 24,874 | 21,068 | 17,001 | 13,469 |
 | - Nguyên giá |
|
|
78,543 | 78,604 | 78,832 | 78,916 | 78,916 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-49,755 | -53,729 | -57,764 | -61,915 | -65,448 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 1,200 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
41,376 | 42,853 | 44,788 | 47,384 | 48,610 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
7,786 | 7,786 | 7,973 | 9,875 | 9,875 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5,389 | 6,090 | 6,757 | 7,445 | 8,666 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
18,151 | 18,921 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10,050 | 10,056 | 10,058 | 10,065 | 10,070 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
14,009,371 | 15,139,227 | 15,559,097 | 15,207,602 | 15,783,588 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
9,716,313 | 10,836,897 | 10,200,652 | 9,767,356 | 10,300,689 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
9,379,357 | 9,511,869 | 8,879,094 | 8,708,780 | 9,242,146 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
9,218,194 | 9,321,821 | 8,696,434 | 8,175,032 | 8,709,548 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
9,197,983 | 9,302,172 | 8,678,187 | 8,147,593 | 8,683,146 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
20,211 | 19,649 | 18,247 | 27,439 | 26,403 |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | 299,708 | 299,833 |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
25,744 | 21,777 | 26,036 | 15,796 | 16,961 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
13,020 | | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5,150 | 3,981 | 2,053 | 1,445 | 2,090 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | 300 | 300 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
60,816 | 34,318 | 26,467 | 44,889 | 28,792 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
27,105 | 39,202 | 24,463 | 24,240 | 26,293 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
1,544 | 1,681 | 1,857 | 2,014 | 2,183 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
39,867 | 88,397 | 91,012 | 84,690 | 102,523 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | 10,000 | 60,000 | 45,000 |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
936 | 692 | 772 | 665 | 8,623 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
336,956 | 1,325,027 | 1,321,558 | 1,058,575 | 1,058,542 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
31,713 | 27,044 | 23,216 | 59,249 | 55,927 |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
31,713 | 27,044 | 23,216 | 59,249 | 55,927 |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
299,333 | 1,297,853 | 1,298,212 | 998,863 | 999,097 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
5,909 | 130 | 130 | 463 | 3,518 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
4,293,058 | 4,302,330 | 5,358,446 | 5,440,246 | 5,482,899 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4,293,058 | 4,302,330 | 5,358,446 | 5,440,246 | 5,482,899 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3,872,726 | 3,872,726 | 5,157,335 | 5,157,335 | 5,157,335 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
3,399,000 | 3,426,000 | 4,282,498 | 4,282,498 | 4,282,498 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
3,399,000 | 3,426,000 | 4,282,498 | 4,282,498 | 4,282,498 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
473,726 | 446,726 | 874,837 | 874,837 | 874,837 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
2,599 | 2,599 | 2,599 | 2,599 | 2,599 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
417,733 | 427,005 | 198,512 | 280,313 | 322,966 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
395,159 | 451,899 | 240,422 | 320,410 | 400,430 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
22,574 | -24,894 | -41,910 | -40,098 | -77,464 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
14,009,371 | 15,139,227 | 15,559,097 | 15,207,602 | 15,783,588 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|