|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
5,315,283 | 5,824,057 | 6,203,673 | 7,021,023 | 7,455,451 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
5,310,198 | 5,819,767 | 6,199,510 | 6,995,991 | 7,430,347 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
332,817 | 531,707 | 172,403 | 308,975 | 440,207 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
332,817 | 531,707 | 172,403 | 308,975 | 440,207 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
2,295,912 | 2,688,414 | 2,457,334 | 3,319,362 | 3,659,961 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
270,000 | 380,000 | 430,000 | 432,252 | 632,252 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
2,269,693 | 2,194,763 | 3,077,512 | 2,885,494 | 2,634,132 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-36,235 | -36,200 | -36,220 | -36,210 | -36,180 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
164,128 | 53,064 | 67,317 | 81,130 | 93,800 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
110,997 | | 19 | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
53,131 | 53,064 | 67,298 | 81,130 | 93,800 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
30,724 | 23,572 | 36,613 | 39,639 | 42,156 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
22,407 | 29,491 | 30,685 | 41,491 | 51,644 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
10,016 | 1,817 | 24,781 | 2,332 | 2,640 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
5,745 | 8,081 | 8,262 | 4,536 | 243 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-1,879 | -1,879 | -1,879 | -1,879 | -1,879 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5,086 | 4,289 | 4,162 | 25,032 | 25,104 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
648 | 907 | 651 | 337 | 1,044 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3,500 | 2,436 | 2,554 | 3,764 | 3,130 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
938 | 931 | 931 | 20,931 | 20,931 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 15 | 27 | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
36,769 | 34,136 | 33,727 | 38,935 | 40,042 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
13,019 | 11,923 | 10,827 | 12,281 | 12,782 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
7,500 | 6,713 | 5,926 | 6,636 | 5,710 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15,195 | 15,195 | 15,195 | 16,821 | 16,821 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7,695 | -8,482 | -9,269 | -10,185 | -11,111 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5,519 | 5,210 | 4,901 | 5,645 | 7,072 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10,887 | 10,887 | 10,887 | 11,950 | 13,850 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5,368 | -5,677 | -5,986 | -6,304 | -6,777 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
23,750 | 22,213 | 22,901 | 26,654 | 27,259 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
2,497 | 2,250 | 2,205 | 2,205 | 2,205 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9,523 | 8,233 | 7,221 | 12,225 | 10,824 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 1,743 | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
11,731 | 11,731 | 11,731 | 12,224 | 14,231 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5,352,052 | 5,858,192 | 6,237,400 | 7,059,958 | 7,495,492 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
2,900,026 | 3,361,454 | 3,606,415 | 4,033,099 | 4,389,652 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
2,898,948 | 3,359,202 | 3,606,415 | 4,025,976 | 4,378,489 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
2,858,460 | 3,315,687 | 3,519,146 | 3,938,844 | 4,330,573 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
2,858,460 | 3,315,687 | 3,519,146 | 3,938,844 | 4,330,573 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
2,289 | 1,940 | 2,973 | 8,597 | 6,898 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
235 | 456 | 276 | 1,850 | 882 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
160 | 241 | 131 | 231 | 231 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
20,244 | 22,869 | 57,342 | 48,620 | 16,938 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
5,407 | 4,497 | 6,762 | 7,729 | 5,525 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
193 | 226 | 184 | 187 | 610 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8,243 | 10,012 | 14,501 | 16,152 | 8,091 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
104 | | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
2,896 | 2,558 | 4,399 | 3,063 | 4,164 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
717 | 717 | 703 | 703 | 4,576 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
1,078 | 2,251 | | 7,123 | 11,163 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1,078 | 2,251 | | 7,123 | 11,163 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2,452,026 | 2,496,739 | 2,630,985 | 3,026,858 | 3,105,841 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2,452,026 | 2,496,739 | 2,630,985 | 3,026,858 | 3,105,841 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2,048,889 | 2,048,889 | 2,048,889 | 2,750,499 | 2,785,217 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
2,048,389 | 2,048,389 | 2,048,389 | 2,749,999 | 2,784,717 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
2,048,389 | 2,048,389 | 2,048,389 | 2,749,999 | 2,784,717 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
138 | 138 | 138 | 138 | 138 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
138 | 138 | 138 | 138 | 138 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
402,860 | 447,573 | 581,819 | 276,083 | 320,347 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
5,352,052 | 5,858,192 | 6,237,400 | 7,059,958 | 7,495,492 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | 5,171 |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|