|
|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
156,782 | 166,231 | 173,169 | 172,141 | 162,633 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
154,190 | 164,178 | 172,177 | 171,218 | 160,483 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
28,716 | 134,573 | 73,910 | 51,713 | 38,621 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
14,216 | 110,573 | 43,910 | 28,213 | 38,621 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
14,500 | 24,000 | 30,000 | 23,500 | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
88,543 | 12,247 | 89,029 | 101,352 | 89,298 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | 20,000 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
2,297 | 5,564 | 8,785 | 12,612 | 12,438 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
32,232 | | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
76 | 1,029 | 132 | 624 | 93 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| 935 | | 439 | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
76 | 94 | 132 | 185 | 93 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
76 | 94 | 132 | 185 | 93 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
2,293 | 10,586 | | 4,773 | |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
34 | 178 | 321 | 144 | |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
| | | | |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2,593 | 2,053 | 992 | 923 | 2,151 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | 16 | | |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2,593 | 2,053 | 977 | 923 | 2,123 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
6,466 | 6,271 | 7,191 | 7,384 | 7,757 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1,971 | 2,009 | 1,964 | 1,821 | 1,617 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1,107 | 1,227 | 1,153 | 1,039 | 925 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6,522 | 6,746 | 6,784 | 6,784 | 6,784 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5,415 | -5,518 | -5,632 | -5,746 | -5,860 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
864 | 782 | 811 | 782 | 693 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3,715 | 3,715 | 3,830 | 3,888 | 3,888 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2,851 | -2,933 | -3,019 | -3,106 | -3,196 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
4,496 | 4,262 | 5,227 | 5,563 | 6,139 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
1,086 | 1,086 | 2,345 | 2,345 | 2,345 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1,151 | 918 | 624 | 863 | 969 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
2,259 | 2,259 | 2,259 | 2,355 | 2,826 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
163,249 | 172,502 | 180,360 | 179,525 | 170,390 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
2,667 | 2,697 | 3,454 | 6,024 | 5,660 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
2,667 | 2,526 | 3,283 | 5,036 | 4,671 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
78 | 142 | 214 | 107 | 104 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
588 | 250 | 131 | 3,279 | 3,161 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
70 | 70 | 70 | 70 | 70 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
822 | 777 | 1,530 | 1,189 | 244 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
756 | 951 | 988 | | 740 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
16 | | | | |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
330 | 330 | 345 | 384 | 347 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| 171 | 171 | 988 | 988 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 171 | 171 | 988 | 988 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
160,582 | 169,805 | 176,906 | 173,501 | 164,730 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
160,582 | 169,805 | 176,906 | 173,501 | 164,730 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
-7,418 | 1,805 | 8,906 | 5,501 | -3,270 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
-7,150 | 1,360 | 896 | 1,789 | -3,396 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-268 | 444 | 8,010 | 3,712 | 127 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
163,249 | 172,502 | 180,360 | 179,525 | 170,390 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | 34 |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|
|
|