|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
695,680 | 750,169 | 697,739 | 656,717 | 720,997 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
549,282 | 603,781 | 551,855 | 509,888 | 626,569 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
109,687 | 65,707 | 81,763 | 76,791 | 93,008 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
16,687 | 3,707 | 23,763 | 18,791 | 8,008 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
93,000 | 62,000 | 58,000 | 58,000 | 85,000 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
427,256 | 481,165 | 428,623 | 386,428 | 440,473 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
147,638 | 191,656 | 173,814 | 178,040 | 171,744 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-10,883 | -10,883 | -10,848 | -10,848 | -10,998 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
10,580 | 11,083 | 12,296 | 12,956 | 13,967 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
10,580 | 11,083 | 12,296 | 12,956 | 13,967 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
10,580 | 11,083 | 12,296 | 12,956 | 13,967 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
6,702 | 6,702 | 7,692 | 7,534 | 7,534 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
10,950 | 10,999 | 11,162 | 11,634 | 11,649 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-152,648 | -152,648 | -152,648 | -152,648 | -100,808 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
146,397 | 146,389 | 145,884 | 146,829 | 94,428 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
145,187 | 145,102 | 145,050 | 145,069 | 93,199 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
317 | 543 | 144 | 1,071 | 575 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
89 | 89 | 89 | 89 | 89 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
804 | 655 | 602 | 600 | 565 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
81,925 | 70,779 | 81,571 | 90,334 | 89,519 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
7,877 | 7,529 | 7,053 | 6,761 | 6,270 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4,938 | 4,759 | 4,581 | 4,586 | 4,392 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16,358 | 16,358 | 16,358 | 16,552 | 16,552 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11,420 | -11,599 | -11,777 | -11,966 | -12,160 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2,939 | 2,770 | 2,473 | 2,175 | 1,878 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10,508 | 10,626 | 10,626 | 10,626 | 10,626 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7,568 | -7,856 | -8,154 | -8,451 | -8,748 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
74,048 | 63,250 | 74,518 | 83,573 | 83,250 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
88 | 72 | 56 | 39 | 147 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
55,812 | 45,030 | 55,538 | 63,977 | 63,547 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
18,148 | 18,148 | 18,924 | 19,215 | 19,215 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
777,605 | 820,948 | 779,310 | 747,051 | 810,516 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
6,323 | 6,147 | 5,873 | 5,499 | 14,505 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
6,323 | 6,147 | 5,873 | 5,499 | 14,505 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
276 | 347 | 260 | 343 | 241 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1,265 | 269 | 208 | 415 | 415 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
777 | 777 | 777 | 777 | 777 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
673 | 984 | 744 | 809 | 698 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
777 | 1,174 | 1,425 | 772 | 822 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
483 | 485 | 426 | 442 | 463 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
437 | 470 | 399 | 308 | 285 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
1,245 | 1,251 | 1,244 | 1,242 | 10,413 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
390 | 390 | 390 | 390 | 390 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
771,282 | 814,801 | 773,438 | 741,552 | 796,011 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
771,282 | 814,801 | 773,438 | 741,552 | 796,011 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
-75,346 | -31,826 | -73,190 | -105,076 | -50,616 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
147,901 | 148,293 | 148,964 | 150,833 | 203,570 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-223,247 | -180,119 | -222,153 | -255,909 | -254,187 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
777,605 | 820,948 | 779,310 | 747,051 | 810,516 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|