|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
750,169 | 697,739 | 656,717 | 719,525 | 657,115 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
603,781 | 551,855 | 509,888 | 625,071 | 561,997 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
65,707 | 81,763 | 76,791 | 93,008 | 99,090 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
3,707 | 23,763 | 18,791 | 8,008 | 8,090 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
62,000 | 58,000 | 58,000 | 85,000 | 91,000 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
481,165 | 428,623 | 386,428 | 438,975 | 377,193 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
191,656 | 173,814 | 178,040 | 171,744 | 164,475 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-10,883 | -10,848 | -10,848 | -10,998 | -10,998 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
11,083 | 12,296 | 12,956 | 13,967 | 14,894 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
11,083 | 12,296 | 12,956 | 13,967 | 14,894 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
11,083 | 12,296 | 12,956 | | 14,894 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
6,702 | 7,692 | 7,534 | 7,534 | 7,534 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
10,999 | 11,162 | 11,634 | 11,649 | 10,616 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-152,648 | -152,648 | -152,648 | -100,808 | -100,808 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
146,389 | 145,884 | 146,829 | 94,454 | 95,119 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
145,102 | 145,050 | 145,069 | 93,199 | 93,300 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
543 | 144 | 1,071 | 575 | 1,344 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
89 | 89 | 89 | 89 | 89 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
655 | 602 | 600 | 591 | 386 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
70,779 | 81,571 | 90,334 | 89,819 | 100,301 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
7,529 | 7,053 | 6,761 | 6,270 | 5,778 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4,759 | 4,581 | 4,586 | 4,392 | 4,197 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16,358 | 16,358 | 16,552 | 16,552 | 16,552 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11,599 | -11,777 | -11,966 | -12,160 | -12,355 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2,770 | 2,473 | 2,175 | 1,878 | 1,581 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10,626 | 10,626 | 10,626 | 10,626 | 10,626 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7,856 | -8,154 | -8,451 | -8,748 | -9,046 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
63,250 | 74,518 | 83,573 | 83,549 | 94,523 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | 342 | |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
72 | 56 | 39 | 147 | 126 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
45,030 | 55,538 | 63,977 | 63,846 | 74,841 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
18,148 | 18,924 | 19,215 | 19,215 | 19,215 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
820,948 | 779,310 | 747,051 | 809,344 | 757,416 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
6,147 | 5,873 | 5,499 | 14,636 | 5,376 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
6,147 | 5,873 | 5,499 | 14,636 | 5,376 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
347 | 260 | 343 | 241 | 178 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
269 | 208 | 415 | 415 | 415 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
777 | 777 | 777 | 777 | 777 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
984 | 744 | 809 | 698 | 577 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
1,174 | 1,425 | 772 | 891 | 1,272 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
485 | 426 | 442 | 465 | 269 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
470 | 399 | 308 | 285 | 258 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
1,251 | 1,244 | 1,242 | 10,473 | 1,238 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
390 | 390 | 390 | 390 | 390 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
814,801 | 773,438 | 741,552 | 794,708 | 752,040 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
814,801 | 773,438 | 741,552 | 794,708 | 752,040 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 | 843,759 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
-31,826 | -73,190 | -105,076 | -51,920 | -94,587 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
148,293 | 148,964 | 150,833 | 203,466 | 204,779 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-180,119 | -222,153 | -255,909 | -255,385 | -299,366 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
820,948 | 779,310 | 747,051 | 809,344 | 757,416 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | 591 | |
There is no report.
|
|