|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
5,328,852 | 5,171,561 | 4,139,227 | 4,064,853 | 4,423,922 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
5,320,988 | 5,165,931 | 4,129,887 | 4,058,119 | 4,418,242 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
30,797 | 406,520 | 308,503 | 270,361 | 328,464 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
30,797 | 406,520 | 308,503 | 270,361 | 328,464 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
231,711 | 229,362 | 440,284 | 585,059 | 202,822 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
2,814,150 | 2,852,150 | 1,402,150 | 1,352,150 | 2,002,150 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
892,876 | 790,968 | 694,734 | 727,769 | 691,826 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| -17 | -17 | -17 | -17 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
270,101 | 303,724 | 527,470 | 365,874 | 436,134 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
238,539 | 238,526 | 435,632 | 238,526 | 368,806 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
31,562 | 65,198 | 91,838 | 127,347 | 67,327 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
30,013 | 53,297 | 76,177 | 106,671 | 44,022 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
1,548 | 11,901 | 15,661 | 20,677 | 23,305 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
255 | 264 | 282 | 306 | 336 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
1,081,097 | 582,960 | 756,481 | 756,662 | 756,572 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
| | | -46 | -46 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7,864 | 5,630 | 9,340 | 6,734 | 5,680 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
3,455 | 422 | 1,079 | 792 | 840 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4,404 | 4,950 | 7,950 | 5,636 | 4,534 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
5 | 5 | 5 | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 253 | 306 | 306 | 306 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
402,634 | 515,021 | 1,323,382 | 1,085,501 | 1,083,351 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
307,871 | 440,350 | 1,248,350 | 1,011,600 | 1,011,600 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
307,871 | 440,350 | 1,248,350 | 1,011,600 | 1,011,600 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 1,248,350 | 1,011,600 | 1,011,600 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
42,759 | 43,416 | 40,880 | 38,653 | 36,113 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
26,342 | 24,725 | 23,109 | 21,492 | 19,883 |
 | - Nguyên giá |
|
|
35,649 | 35,649 | 35,649 | 35,649 | 35,649 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9,307 | -10,924 | -12,541 | -14,157 | -15,767 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
16,417 | 18,691 | 17,771 | 17,161 | 16,230 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25,862 | 29,075 | 29,075 | 29,393 | 29,393 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9,445 | -10,384 | -11,304 | -12,232 | -13,162 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4,748 | 7,592 | 9,904 | 11,943 | 14,042 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
47,256 | 23,663 | 24,248 | 23,305 | 21,597 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
1,919 | 1,919 | 1,919 | 1,932 | 1,704 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7,589 | 12,356 | 12,869 | 11,476 | 9,995 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
30,283 | 1,344 | 1,344 | 1,781 | 1,781 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
7,465 | 8,044 | 8,116 | 8,116 | 8,116 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5,731,486 | 5,686,583 | 5,462,609 | 5,150,353 | 5,507,273 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
3,324,185 | 3,304,245 | 3,073,780 | 2,765,140 | 3,229,939 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
3,324,185 | 3,004,223 | 2,773,780 | 2,465,140 | 2,929,939 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
3,233,125 | 2,968,530 | 2,725,400 | 2,437,174 | 2,887,778 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
3,233,125 | 2,968,530 | 2,725,400 | 2,437,174 | 2,887,778 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
| 109 | 239 | 130 | 199 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
52,077 | 7,507 | 7,482 | 1,373 | 817 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
3,202 | 3,000 | 2,861 | 2,590 | 2,245 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6,672 | 493 | 3,655 | 829 | 424 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
3,000 | 3,914 | 3,166 | 2,522 | 2,487 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
342 | 105 | 62 | 299 | 325 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
25,754 | 20,561 | 30,901 | 19,774 | 35,148 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 9 | | 9 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
13 | 4 | 4 | 4 | 63 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | 445 | 445 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| 300,022 | 300,000 | 300,000 | 300,000 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| 300,022 | 300,000 | 300,000 | 300,000 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2,407,301 | 2,382,338 | 2,388,829 | 2,385,214 | 2,277,334 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2,407,301 | 2,382,338 | 2,388,829 | 2,385,214 | 2,277,334 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2,306,100 | 2,306,100 | 2,306,100 | 2,306,100 | 2,306,100 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
2,236,219 | 2,236,219 | 2,236,219 | 2,236,219 | 2,236,219 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
2,236,219 | 2,236,219 | 2,236,219 | 2,236,219 | 2,236,219 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
69,881 | 69,881 | 69,881 | 69,881 | 69,881 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
306 | 306 | 306 | 306 | 306 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
445 | 445 | 445 | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
100,449 | 75,487 | 81,978 | 78,808 | -29,072 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
102,408 | 116,377 | 114,599 | 85,931 | 93,376 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-1,959 | -40,891 | -32,621 | -7,124 | -122,448 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
5,731,486 | 5,686,583 | 5,462,609 | 5,150,353 | 5,507,273 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|