Friday, December 13, 2019 7:53:32 PM - Markets open
VN-INDEX 966.18 -1.99/-0.21%
HNX-INDEX 102.94 +0.23/+0.22%
UPCOM-INDEX 55.73 +0.21/+0.39%
AgriBank Securities Joint Stock Corporation (AGR : HOSE)
Financials : Investment Services
3.40 -0.02/-0.58%
3:10:00 PM
Unit: VND Quarterly | Annual
    Q3 2018Q4 2018Q1 2019Q2 2019Q3 2019
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,632,3861,798,8712,064,0392,017,5671,990,257
I. Tài sản tài chính
1,603,0171,771,1412,034,4621,989,3781,963,077
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
152,15924,9363,65480,609214,626
1.1. Tiền
32,15914,9363,65480,60934,626
1.2. Các khoản tương đương tiền
120,00010,000  180,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
20,6315,8165,6406,0325,600
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
330,000470,000460,147500,147500,000
4. Các khoản cho vay
804,863965,5551,210,349947,612856,291
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
497,446584,996627,595728,183657,084
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
-248,363-324,429-324,319-332,762-339,866
7. Các khoản phải thu
412,837622,676621,855625,342623,843
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
       
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
412,837622,676621,855625,342623,843
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
390,798599,000599,000599,000599,000
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
       
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
22,03923,67622,85526,34224,843
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
615,683592,253587,929587,743586,685
10. Phải thu nội bộ
881   
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
       
12. Các khoản phải thu khác
4,5633,61613,34214,96324,781
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
-986,889-1,174,280-1,171,730-1,168,490-1,165,966
II.Tài sản ngắn hạn khác
29,36927,73029,57728,18927,179
1. Tạm ứng
783 830267460
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
1,3671,2711,2721,3161,306
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
2,4951,6562,3011,635651
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
24,72324,80325,17424,97224,762
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
       
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
227,661118,201112,355105,105102,447
I. Tài sản tài chính dài hạn
136,82636,82636,57936,57936,579
1. Các khoản phải thu dài hạn
       
2. Các khoản đầu tư
136,82636,82636,57936,57936,579
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
136,82636,82636,57936,57936,579
2.2. Đầu tư vào công ty con
       
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
       
II. Tài sản cố định
8,2738,5637,6966,8328,150
1. Tài sản cố định hữu hình
3,7514,4874,0663,6483,469
- Nguyên giá
39,95341,11341,11341,11341,364
- Giá trị hao mòn lũy kế
-36,203-36,626-37,047-37,465-37,895
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
2.Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
3. Tài sản cố định vô hình
4,5234,0763,6303,1844,681
- Nguyên giá
34,89034,89034,89034,89036,885
- Giá trị hao mòn lũy kế
-30,367-30,813-31,260-31,706-32,203
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
V. Tài sản dài hạn khác
82,56172,81268,07961,69457,718
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
311311316316316
2. Chi phí trả trước dài hạn
4,3066,1846,0283,2232,745
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
57,94446,31741,73438,15534,657
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
20,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,860,0461,917,0722,176,3942,122,6722,092,704
C. NỢ PHẢI TRẢ
15,68046,650245,04376,41597,055
I. Nợ phải trả ngắn hạn
15,68040,311238,61670,34090,980
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
  189,700  
1.1. Vay ngắn hạn
  189,700  
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
       
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
       
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
       
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
325002342
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
       
8. Phải trả người bán ngắn hạn
5928287064
9. Người mua trả tiền trước
53623,25338,15658,47875,970
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
1,8892,1651,6091,1171,132
11. Phải trả người lao động
10,63911,9085,1018,43811,473
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
788854477
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
5969741,817466280
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
 792704704704
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
220120120170120
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
1,194596460515483
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
466466336336336
II. Nợ phải trả dài hạn
 6,3396,4276,0756,075
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
1.1. Vay dài hạn
       
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
       
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
       
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
       
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
 6,3396,4276,0756,075
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,844,3671,870,4221,931,3512,046,2571,995,649
I. Vốn chủ sở hữu
1,844,3671,870,4221,931,3512,046,2571,995,649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2,112,9902,112,9902,112,9902,112,9902,112,990
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
2,120,0002,120,0002,120,0002,120,0002,120,000
a. Cổ phiếu phổ thông
2,120,0002,120,0002,120,0002,120,0002,120,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
       
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
3,6613,6613,6613,6613,661
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
1.5. Cổ phiếu quỹ
-10,671-10,671-10,671-10,671-10,671
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
89,20889,029131,628232,215167,616
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
4. Quỹ dự trữ điều lệ
33,96333,96333,96333,96333,963
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
28,09528,09528,09528,09528,095
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
35,20935,20935,20935,20935,209
7. Lợi nhuận chưa phân phối
-455,099-428,864-410,534-396,216-382,225
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
-456,545-429,680-411,174-396,948-382,825
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
1,446816640733600
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,860,0461,917,0722,176,3942,122,6722,092,704
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
       
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
       
There is no report.
We continuously improve our services, here are the latest updates...
Portfolio
Allow you to monitor a customised group of securities. You can set up multiple Portfolios to help you better manage your investments.
Trigger Alerts
Get up-to-date alerts delivered directly to your email address.
Stock Screener
Allow you to filter the market and find exactly what sort of company you are looking for.
Live Terminal
Get instant access to FREE REAL-TIME streaming quotes for hundreds of stocks from HOSE, HNX and UPCOM exchanges.