Sunday, October 25, 2026 7:07:48 PM - Markets open
VN-INDEX 1,774.15 +13.52/+0.77%
HNX-INDEX 262.70 +1.62/+0.62%
UPCOM-INDEX 126.26 -0.65/-0.51%
VNDIRECT Securities Corporation (VND : HOSE)
Financials : Securities Company
13.75 0.00/0.00%
3:09:25 PM
Unit: VND Quarterly | Annual
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
54,455,80350,579,45645,929,89648,415,96644,584,373
I. Tài sản tài chính
54,333,86950,480,88345,807,99448,308,62544,439,251
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
601,9631,622,1271,426,0641,325,7191,194,649
1.1. Tiền
601,9631,622,1271,426,0641,325,719986,059
1.2. Các khoản tương đương tiền
    208,590
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
24,624,82922,537,47818,652,30122,308,56222,612,065
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
10,485,1828,558,2669,017,5869,814,2166,995,990
4. Các khoản cho vay
14,843,50314,319,10512,683,25312,859,03912,231,888
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
       
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
-280,232-79,139-81,228-99,889-115,855
7. Các khoản phải thu
4,140,7213,586,0383,929,8271,847,8641,270,192
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
2,637,2122,312,1952,608,804768,102213,446
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
1,503,5101,273,8431,321,0221,079,7611,056,747
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
186,418186,418186,418  
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
       
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
1,317,0921,087,4251,134,6051,079,7611,056,747
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
    6,573
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
243,763342,257335,186364,184360,601
10. Phải thu nội bộ
       
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
       
12. Các khoản phải thu khác
16,62530,716280,97013,98614,775
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
-342,486-435,965-435,965-125,055-125,055
II.Tài sản ngắn hạn khác
121,93498,573121,902107,341145,121
1. Tạm ứng
32,52432,85934,76134,83966,214
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
  881420
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
17,35518,66134,94620,08526,574
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
26,6591,6592,1596,774 
5. Tài sản ngắn hạn khác
45,39545,39549,94845,63045,740
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
       
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
1,604,8121,049,4472,034,7611,450,1511,051,558
I. Tài sản tài chính dài hạn
1,038,727867,3991,865,9191,274,356874,356
1. Các khoản phải thu dài hạn
196,02323,29021,81030,24730,247
2. Các khoản đầu tư
842,704844,1091,844,1091,244,109844,109
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  1,007,994407,9947,994
2.2. Đầu tư vào công ty con
       
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
 836,115836,115836,115836,115
II. Tài sản cố định
66,85885,80676,81377,30470,061
1. Tài sản cố định hữu hình
27,09222,09016,76615,12413,944
- Nguyên giá
205,026205,341205,382205,473205,627
- Giá trị hao mòn lũy kế
-177,934-183,252-188,616-190,349-191,684
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
2.Tài sản cố định thuê tài chính
  6,1475,7225,296
- Nguyên giá
  6,7946,7946,794
- Giá trị hao mòn lũy kế
  -647-1,072-1,497
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
3. Tài sản cố định vô hình
39,76663,71753,89956,45850,821
- Nguyên giá
201,387234,001234,001248,398253,084
- Giá trị hao mòn lũy kế
-161,622-170,284-180,101-191,940-202,263
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2,9861,2392,1872236,223
V. Tài sản dài hạn khác
496,24195,00389,84298,269100,918
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
402,2592,2341,7674,0523,996
2. Chi phí trả trước dài hạn
58,98257,76953,07559,21761,922
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
       
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
20,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác
15,00015,00015,00015,00015,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
56,060,61551,628,90347,964,65649,866,11745,635,931
C. NỢ PHẢI TRẢ
35,499,70330,725,99526,516,41228,433,99223,874,348
I. Nợ phải trả ngắn hạn
35,379,52028,656,04924,436,41926,334,36921,786,053
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
31,799,90126,462,87622,189,00923,645,36420,018,210
1.1. Vay ngắn hạn
31,799,90126,462,87622,189,00923,645,36420,018,210
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
       
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
       
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
250,000249,868249,918249,968 
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
2,617,7491,091,5501,385,5961,616,804879,026
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
       
8. Phải trả người bán ngắn hạn
24,65748,46515,38013,03810,983
9. Người mua trả tiền trước
245177148148298
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
373,489434,556175,215345,154349,856
11. Phải trả người lao động
55,72617,37950,88037,74542,839
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
4,8015,3053,8552,1531,963
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
34,10770,949102,98974,17078,663
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
    56,844
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
       
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
280385393401399
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
 60,00049,569  
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
218,565214,538213,467349,424346,972
II. Nợ phải trả dài hạn
120,1832,069,9462,079,9932,099,6232,088,295
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
1.1. Vay dài hạn
       
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
       
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
 1,997,8591,997,9401,998,0181,998,100
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
       
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
120,18372,08782,053101,60590,195
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
20,560,91220,902,90921,448,24421,432,12521,761,583
I. Vốn chủ sở hữu
20,560,91220,902,90921,448,24421,432,12521,761,583
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
15,222,82815,222,82815,222,82815,222,82815,222,828
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
15,222,99915,222,99915,222,99915,222,99915,222,999
a. Cổ phiếu phổ thông
15,222,99915,222,99915,222,99915,222,99915,222,999
b. Cổ phiếu ưu đãi
       
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
-171-171-171-171-171
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
1.5. Cổ phiếu quỹ
       
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
       
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
4. Quỹ dự trữ điều lệ
       
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
       
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
7. Lợi nhuận chưa phân phối
5,338,0845,680,0816,225,4166,209,2976,538,755
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
4,857,3535,391,7345,897,2025,802,8766,177,974
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
480,731288,346328,214406,421360,780
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
56,060,61551,628,90347,964,65649,866,11745,635,931
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
       
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
       
There is no report.
We continuously improve our services, here are the latest updates...
Portfolio
Allow you to monitor a customised group of securities. You can set up multiple Portfolios to help you better manage your investments.
Trigger Alerts
Get up-to-date alerts delivered directly to your email address.
Stock Screener
Allow you to filter the market and find exactly what sort of company you are looking for.
Live Terminal
Get instant access to FREE REAL-TIME streaming quotes for hundreds of stocks from HOSE, HNX and UPCOM exchanges.