Sunday, May 10, 2026 10:05:21 PM - Markets open
VN-INDEX 1,915.37 +6.36/+0.33%
HNX-INDEX 246.49 -1.27/-0.51%
UPCOM-INDEX 127.33 -0.85/-0.66%
VNDIRECT Securities Corporation (VND : HOSE)
Financials : Securities Company
16.45 -0.20/-1.20%
3:09:29 PM
Unit: VND Quarterly | Annual
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
47,015,09545,229,66654,455,80350,579,45645,929,896
I. Tài sản tài chính
46,909,26745,111,19154,333,86950,480,88345,807,994
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
977,3721,586,935601,9631,622,1271,426,064
1.1. Tiền
887,7641,586,935601,9631,622,1271,426,064
1.2. Các khoản tương đương tiền
89,608    
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
26,157,03220,711,20124,624,82922,537,47818,652,301
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
7,189,6868,902,00910,485,1828,558,2669,017,586
4. Các khoản cho vay
11,119,78710,643,74514,843,50314,319,10512,683,253
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
       
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
-120,884-213,509-280,232-79,139-81,228
7. Các khoản phải thu
1,432,3903,520,6174,140,7213,586,0383,929,827
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
69,5542,176,1042,637,2122,312,1952,608,804
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
1,362,8351,344,5131,503,5101,273,8431,321,022
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
95,42795,427186,418186,418186,418
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
       
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
1,267,4081,249,0861,317,0921,087,4251,134,605
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
175,680236,417243,763342,257335,186
10. Phải thu nội bộ
       
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
       
12. Các khoản phải thu khác
171,33466,26116,62530,716257,278
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
-193,129-342,486-342,486-435,965-435,965
II.Tài sản ngắn hạn khác
105,828118,476121,93498,573121,902
1. Tạm ứng
11,58031,85032,52432,85934,761
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
    88
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
22,57814,50117,35518,66134,946
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
26,27426,72926,6591,6592,159
5. Tài sản ngắn hạn khác
45,39545,39545,39545,39545,395
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
       
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
3,075,3382,688,8401,604,8121,049,4472,034,761
I. Tài sản tài chính dài hạn
2,726,4102,114,4281,038,727867,3991,865,919
1. Các khoản phải thu dài hạn
91,716196,023196,02323,29021,810
2. Các khoản đầu tư
2,638,9231,918,405842,704844,1091,844,109
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1,700,315   1,007,994
2.2. Đầu tư vào công ty con
       
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
914,505  836,115836,115
II. Tài sản cố định
73,31278,33366,85885,80676,813
1. Tài sản cố định hữu hình
36,80636,83327,09222,09016,766
- Nguyên giá
210,381220,134205,026205,341205,382
- Giá trị hao mòn lũy kế
-173,575-183,301-177,934-183,252-188,616
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
2.Tài sản cố định thuê tài chính
    6,147
- Nguyên giá
    6,794
- Giá trị hao mòn lũy kế
    -647
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
3. Tài sản cố định vô hình
36,50641,50139,76663,71753,899
- Nguyên giá
182,798195,078201,387234,001234,001
- Giá trị hao mòn lũy kế
-146,292-153,578-161,622-170,284-180,101
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
14,1303,5412,9861,2392,187
V. Tài sản dài hạn khác
261,487492,538496,24195,00389,842
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
203,033402,294402,2592,2341,767
2. Chi phí trả trước dài hạn
23,45455,24458,98257,76953,075
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
       
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
20,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác
15,00015,00015,00015,00015,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
50,090,43447,918,50756,060,61551,628,90347,964,656
C. NỢ PHẢI TRẢ
29,992,83528,286,64435,499,70330,725,99526,516,412
I. Nợ phải trả ngắn hạn
29,922,26528,202,85835,379,52028,656,04924,436,419
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
28,138,63626,139,22031,799,90126,462,87622,189,009
1.1. Vay ngắn hạn
28,138,63626,139,22031,799,90126,462,87622,189,009
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
       
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
       
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
  250,000249,868249,918
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
1,326,658723,0082,617,7491,091,5501,385,596
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
       
8. Phải trả người bán ngắn hạn
4,74129,12224,65748,46515,380
9. Người mua trả tiền trước
23,574 245177148
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
133,317199,848373,489434,556175,215
11. Phải trả người lao động
40,66343,30555,72617,37950,880
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
4,2324,2594,8015,3053,855
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
70,68951,24334,10770,949102,989
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
       
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
1,134762,286280385393
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
   60,00049,569
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
178,620250,567218,565214,538213,467
II. Nợ phải trả dài hạn
70,57083,785120,1832,069,9462,079,993
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
1.1. Vay dài hạn
       
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
       
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
   1,997,8591,997,940
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
       
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
70,57083,785120,18372,08782,053
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
20,097,59919,631,86320,560,91220,902,90921,448,244
I. Vốn chủ sở hữu
20,097,59919,631,86320,560,91220,902,90921,448,244
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
15,222,82815,222,82815,222,82815,222,82815,222,828
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
15,222,99915,222,99915,222,99915,222,99915,222,999
a. Cổ phiếu phổ thông
15,222,99915,222,99915,222,99915,222,99915,222,999
b. Cổ phiếu ưu đãi
       
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
-171-171-171-171-171
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
1.5. Cổ phiếu quỹ
       
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
       
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
4. Quỹ dự trữ điều lệ
       
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
       
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
7. Lợi nhuận chưa phân phối
4,874,7714,409,0355,338,0845,680,0816,225,416
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
4,592,4904,073,8934,857,3535,391,7345,897,202
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
282,281335,142480,731288,346328,214
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
50,090,43447,918,50756,060,61551,628,90347,964,656
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
    23,692
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
    4,553
There is no report.
We continuously improve our services, here are the latest updates...
Portfolio
Allow you to monitor a customised group of securities. You can set up multiple Portfolios to help you better manage your investments.
Trigger Alerts
Get up-to-date alerts delivered directly to your email address.
Stock Screener
Allow you to filter the market and find exactly what sort of company you are looking for.
Live Terminal
Get instant access to FREE REAL-TIME streaming quotes for hundreds of stocks from HOSE, HNX and UPCOM exchanges.