|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
43,105,620 | 47,015,095 | 45,229,666 | 54,455,803 | 50,579,456 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
42,935,353 | 46,909,267 | 45,111,191 | 54,333,869 | 50,480,883 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
881,176 | 977,372 | 1,586,935 | 601,963 | 1,622,127 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
734,467 | 887,764 | 1,586,935 | 601,963 | 1,622,127 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
146,709 | 89,608 | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
24,519,200 | 26,157,032 | 20,711,201 | 24,624,829 | 22,537,478 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
5,560,973 | 7,189,686 | 8,902,009 | 10,485,182 | 8,558,266 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
10,343,628 | 11,119,787 | 10,643,745 | 14,843,503 | 14,319,105 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-122,288 | -120,884 | -213,509 | -280,232 | -79,139 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
1,728,245 | 1,432,390 | 3,520,617 | 4,140,721 | 3,586,038 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
555,541 | 69,554 | 2,176,104 | 2,637,212 | 2,312,195 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
1,172,705 | 1,362,835 | 1,344,513 | 1,503,510 | 1,273,843 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
95,427 | 95,427 | 95,427 | 186,418 | 186,418 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
1,077,277 | 1,267,408 | 1,249,086 | 1,317,092 | 1,087,425 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
178,048 | 175,680 | 236,417 | 243,763 | 342,257 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
39,520 | 171,334 | 66,261 | 16,625 | 30,716 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-193,149 | -193,129 | -342,486 | -342,486 | -435,965 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
170,267 | 105,828 | 118,476 | 121,934 | 98,573 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
10,532 | 11,580 | 31,850 | 32,524 | 32,859 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
32,571 | 22,578 | 14,501 | 17,355 | 18,661 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
106,246 | 26,274 | 26,729 | 26,659 | 1,659 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
20,918 | 45,395 | 45,395 | 45,395 | 45,395 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
1,189,157 | 3,075,338 | 2,688,840 | 1,604,812 | 1,049,447 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
1,036,151 | 2,726,410 | 2,114,428 | 1,038,727 | 867,399 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
91,716 | 91,716 | 196,023 | 196,023 | 23,290 |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
948,664 | 2,638,923 | 1,918,405 | 842,704 | 844,109 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 1,700,315 | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
914,505 | 914,505 | | | 836,115 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
84,089 | 73,312 | 78,333 | 66,858 | 85,806 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
40,960 | 36,806 | 36,833 | 27,092 | 22,090 |
 | - Nguyên giá |
|
|
205,271 | 210,381 | 220,134 | 205,026 | 205,341 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-164,311 | -173,575 | -183,301 | -177,934 | -183,252 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
43,129 | 36,506 | 41,501 | 39,766 | 63,717 |
 | - Nguyên giá |
|
|
182,798 | 182,798 | 195,078 | 201,387 | 234,001 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-139,669 | -146,292 | -153,578 | -161,622 | -170,284 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3,181 | 14,130 | 3,541 | 2,986 | 1,239 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
65,736 | 261,487 | 492,538 | 496,241 | 95,003 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
3,105 | 203,033 | 402,294 | 402,259 | 2,234 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
27,631 | 23,454 | 55,244 | 58,982 | 57,769 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
44,294,777 | 50,090,434 | 47,918,507 | 56,060,615 | 51,628,903 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
24,579,708 | 29,992,835 | 28,286,644 | 35,499,703 | 30,725,995 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
24,502,483 | 29,922,265 | 28,202,858 | 35,379,520 | 28,656,049 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
22,436,245 | 28,138,636 | 26,139,220 | 31,799,901 | 26,462,876 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
22,436,245 | 28,138,636 | 26,139,220 | 31,799,901 | 26,462,876 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
400,000 | | | 250,000 | 249,868 |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
1,113,476 | 1,326,658 | 723,008 | 2,617,749 | 1,091,550 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
28,959 | 4,741 | 29,122 | 24,657 | 48,465 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
23,324 | 23,574 | | 245 | 177 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
236,583 | 133,317 | 199,848 | 373,489 | 434,556 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
11,309 | 40,663 | 43,305 | 55,726 | 17,379 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
3,953 | 4,232 | 4,259 | 4,801 | 5,305 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
58,396 | 70,689 | 51,243 | 34,107 | 70,949 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
1,255 | 1,134 | 762,286 | 280 | 385 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
188,984 | | | | 60,000 |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 178,620 | 250,567 | 218,565 | 214,538 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
77,225 | 70,570 | 83,785 | 120,183 | 2,069,946 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | 1,997,859 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
77,225 | 70,570 | 83,785 | 120,183 | 72,087 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
19,715,069 | 20,097,599 | 19,631,863 | 20,560,912 | 20,902,909 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
19,715,069 | 20,097,599 | 19,631,863 | 20,560,912 | 20,902,909 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
15,222,828 | 15,222,828 | 15,222,828 | 15,222,828 | 15,222,828 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-171 | -171 | -171 | -171 | -171 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
4,492,241 | 4,874,771 | 4,409,035 | 5,338,084 | 5,680,081 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
4,183,340 | 4,592,490 | 4,073,893 | 4,857,353 | 5,391,734 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
308,900 | 282,281 | 335,142 | 480,731 | 288,346 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
44,294,777 | 50,090,434 | 47,918,507 | 56,060,615 | 51,628,903 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|