|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
54,455,803 | 50,579,456 | 45,929,896 | 48,415,966 | 44,584,373 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
54,333,869 | 50,480,883 | 45,807,994 | 48,308,625 | 44,439,251 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
601,963 | 1,622,127 | 1,426,064 | 1,325,719 | 1,194,649 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
601,963 | 1,622,127 | 1,426,064 | 1,325,719 | 986,059 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 208,590 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
24,624,829 | 22,537,478 | 18,652,301 | 22,308,562 | 22,612,065 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
10,485,182 | 8,558,266 | 9,017,586 | 9,814,216 | 6,995,990 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
14,843,503 | 14,319,105 | 12,683,253 | 12,859,039 | 12,231,888 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-280,232 | -79,139 | -81,228 | -99,889 | -115,855 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
4,140,721 | 3,586,038 | 3,929,827 | 1,847,864 | 1,270,192 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
2,637,212 | 2,312,195 | 2,608,804 | 768,102 | 213,446 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
1,503,510 | 1,273,843 | 1,321,022 | 1,079,761 | 1,056,747 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
186,418 | 186,418 | 186,418 | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
1,317,092 | 1,087,425 | 1,134,605 | 1,079,761 | 1,056,747 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 6,573 |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
243,763 | 342,257 | 335,186 | 364,184 | 360,601 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
16,625 | 30,716 | 280,970 | 13,986 | 14,775 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-342,486 | -435,965 | -435,965 | -125,055 | -125,055 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
121,934 | 98,573 | 121,902 | 107,341 | 145,121 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
32,524 | 32,859 | 34,761 | 34,839 | 66,214 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | 88 | 14 | 20 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
17,355 | 18,661 | 34,946 | 20,085 | 26,574 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
26,659 | 1,659 | 2,159 | 6,774 | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
45,395 | 45,395 | 49,948 | 45,630 | 45,740 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
1,604,812 | 1,049,447 | 2,034,761 | 1,450,151 | 1,051,558 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
1,038,727 | 867,399 | 1,865,919 | 1,274,356 | 874,356 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
196,023 | 23,290 | 21,810 | 30,247 | 30,247 |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
842,704 | 844,109 | 1,844,109 | 1,244,109 | 844,109 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 1,007,994 | 407,994 | 7,994 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| 836,115 | 836,115 | 836,115 | 836,115 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
66,858 | 85,806 | 76,813 | 77,304 | 70,061 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
27,092 | 22,090 | 16,766 | 15,124 | 13,944 |
 | - Nguyên giá |
|
|
205,026 | 205,341 | 205,382 | 205,473 | 205,627 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-177,934 | -183,252 | -188,616 | -190,349 | -191,684 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | 6,147 | 5,722 | 5,296 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 6,794 | 6,794 | 6,794 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -647 | -1,072 | -1,497 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
39,766 | 63,717 | 53,899 | 56,458 | 50,821 |
 | - Nguyên giá |
|
|
201,387 | 234,001 | 234,001 | 248,398 | 253,084 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-161,622 | -170,284 | -180,101 | -191,940 | -202,263 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2,986 | 1,239 | 2,187 | 223 | 6,223 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
496,241 | 95,003 | 89,842 | 98,269 | 100,918 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
402,259 | 2,234 | 1,767 | 4,052 | 3,996 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
58,982 | 57,769 | 53,075 | 59,217 | 61,922 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
56,060,615 | 51,628,903 | 47,964,656 | 49,866,117 | 45,635,931 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
35,499,703 | 30,725,995 | 26,516,412 | 28,433,992 | 23,874,348 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
35,379,520 | 28,656,049 | 24,436,419 | 26,334,369 | 21,786,053 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
31,799,901 | 26,462,876 | 22,189,009 | 23,645,364 | 20,018,210 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
31,799,901 | 26,462,876 | 22,189,009 | 23,645,364 | 20,018,210 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
250,000 | 249,868 | 249,918 | 249,968 | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
2,617,749 | 1,091,550 | 1,385,596 | 1,616,804 | 879,026 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
24,657 | 48,465 | 15,380 | 13,038 | 10,983 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
245 | 177 | 148 | 148 | 298 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
373,489 | 434,556 | 175,215 | 345,154 | 349,856 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
55,726 | 17,379 | 50,880 | 37,745 | 42,839 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
4,801 | 5,305 | 3,855 | 2,153 | 1,963 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
34,107 | 70,949 | 102,989 | 74,170 | 78,663 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 56,844 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
280 | 385 | 393 | 401 | 399 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 60,000 | 49,569 | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
218,565 | 214,538 | 213,467 | 349,424 | 346,972 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
120,183 | 2,069,946 | 2,079,993 | 2,099,623 | 2,088,295 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| 1,997,859 | 1,997,940 | 1,998,018 | 1,998,100 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
120,183 | 72,087 | 82,053 | 101,605 | 90,195 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
20,560,912 | 20,902,909 | 21,448,244 | 21,432,125 | 21,761,583 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
20,560,912 | 20,902,909 | 21,448,244 | 21,432,125 | 21,761,583 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
15,222,828 | 15,222,828 | 15,222,828 | 15,222,828 | 15,222,828 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 | 15,222,999 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-171 | -171 | -171 | -171 | -171 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
5,338,084 | 5,680,081 | 6,225,416 | 6,209,297 | 6,538,755 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
4,857,353 | 5,391,734 | 5,897,202 | 5,802,876 | 6,177,974 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
480,731 | 288,346 | 328,214 | 406,421 | 360,780 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
56,060,615 | 51,628,903 | 47,964,656 | 49,866,117 | 45,635,931 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|