|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
224,573 | 217,495 | 201,482 | 220,100 | 216,417 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
224,524 | 217,134 | 200,134 | 219,187 | 155,918 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
50,188 | 58,544 | 54,228 | 69,041 | 241 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
10,188 | 58,544 | 50,228 | 59,041 | 241 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
40,000 | | 4,000 | 10,000 | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
111,247 | 107,738 | 91,469 | 96,892 | 92,935 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
| | | | 64 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
56,307 | 43,689 | 47,171 | 50,120 | 55,339 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
38,914 | 38,914 | 38,914 | 38,914 | 42,934 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
17,393 | 4,775 | 8,257 | 11,206 | 12,405 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
17,393 | 4,775 | 8,257 | | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
62,364 | 62,784 | 62,921 | 62,921 | 67,126 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
9,491 | 9,452 | 9,418 | 5,286 | 5,286 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-65,073 | -65,073 | -65,073 | -65,073 | -65,073 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
48 | 362 | 1,349 | 913 | 60,499 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
28 | 28 | 68 | 71 | |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 286 | 1,220 | 793 | 451 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
20 | 48 | 62 | 48 | 60,048 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
148,364 | 147,656 | 147,209 | 146,815 | 149,153 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
130,000 | 130,000 | 130,000 | 130,000 | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10,430 | 10,054 | 9,677 | 9,301 | 9,055 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4,220 | 4,020 | 3,821 | 3,621 | 3,553 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6,619 | 6,619 | 6,619 | 6,619 | 6,750 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2,399 | -2,599 | -2,798 | -2,998 | -3,197 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6,210 | 6,033 | 5,856 | 5,680 | 5,503 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9,840 | 9,840 | 9,840 | 9,840 | 9,840 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3,630 | -3,807 | -3,983 | -4,160 | -4,337 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
7,934 | 7,602 | 7,531 | 7,514 | 10,098 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
165 | 165 | 165 | 178 | 188 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1,238 | 590 | 519 | 488 | 458 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | 2,603 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
6,531 | 6,848 | 6,848 | 6,848 | 6,848 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
372,936 | 365,151 | 348,691 | 366,915 | 365,570 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
16,500 | 11,346 | 11,583 | 13,790 | 8,349 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
16,500 | 11,346 | 11,583 | 13,790 | 8,349 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
367 | 140 | 379 | 361 | 359 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4,917 | 222 | 321 | 2,708 | 3,023 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
1,056 | 721 | 718 | 471 | 802 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| 99 | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
10,161 | 10,164 | 10,164 | 10,250 | 4,165 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
356,436 | 353,806 | 337,109 | 353,124 | 357,221 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
356,436 | 353,806 | 337,109 | 353,124 | 357,221 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
465,959 | 465,959 | 465,959 | 465,959 | 465,959 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
451,333 | 451,333 | 451,333 | 451,333 | 451,333 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
451,333 | 451,333 | 451,333 | 451,333 | 451,333 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
14,626 | 14,626 | 14,626 | 14,626 | 14,626 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
1,814 | 1,814 | 1,814 | 1,814 | 1,814 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
1,814 | 1,814 | 1,814 | 1,814 | 1,814 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
-113,151 | -115,781 | -132,478 | -116,463 | -112,366 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
| | -112,700 | | |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
| | -19,778 | | |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
372,936 | 365,151 | 348,691 | 366,915 | 365,570 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|