|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
24,923,009 | 25,977,655 | 26,571,650 | 25,987,783 | 26,120,102 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
24,841,713 | 25,960,290 | 26,485,758 | 25,964,317 | 26,077,696 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1,495,820 | 1,624,954 | 725,048 | 613,196 | 470,946 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
1,495,820 | 1,624,954 | 725,048 | 613,196 | 470,946 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
7,529,825 | 8,100,191 | 10,064,694 | 9,866,759 | 9,595,601 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
11,100,429 | 10,882,872 | 10,805,136 | 11,701,821 | 12,335,982 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
4,096,069 | 5,090,728 | 4,591,772 | 3,449,932 | 3,399,244 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
613,305 | 254,084 | 263,769 | 296,575 | 242,605 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
431,966 | 64,074 | 20,770 | 47,602 | 7,299 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
181,339 | 190,010 | 242,999 | 248,973 | 235,306 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
2,261 | | | 1,894 | 17 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
179,078 | 190,010 | 242,999 | 247,079 | 235,289 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
951 | 1,321 | 1,350 | 1,223 | 1,888 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
5,315 | 6,141 | 33,989 | 34,812 | 31,430 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
| | | | |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
81,296 | 17,366 | 85,892 | 23,466 | 42,407 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
4,028 | 5,332 | 5,890 | 6,313 | 17,168 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
13,036 | 11,792 | 13,801 | 17,153 | 25,239 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
240 | 240 | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
63,992 | 2 | 66,202 | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
124,487 | 139,436 | 129,754 | 124,043 | 125,541 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
63,033 | 64,598 | 68,956 | 66,414 | 63,322 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
32,838 | 33,308 | 34,682 | 33,880 | 31,935 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46,394 | 48,686 | 52,017 | 53,247 | 53,350 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13,556 | -15,378 | -17,335 | -19,367 | -21,414 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
30,195 | 31,290 | 34,274 | 32,534 | 31,387 |
 | - Nguyên giá |
|
|
48,891 | 51,639 | 56,637 | 56,902 | 57,857 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18,696 | -20,349 | -22,362 | -24,368 | -26,470 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6,280 | 5,272 | 2,241 | 1,965 | 8,116 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
55,174 | 69,566 | 58,557 | 55,665 | 54,103 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
7,231 | 9,976 | 10,771 | 12,307 | 12,307 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
20,292 | 25,008 | 26,406 | 24,058 | 22,497 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
10,851 | 17,782 | 2,080 | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
6,800 | 6,800 | 9,300 | 9,300 | 9,300 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
25,047,496 | 26,117,091 | 26,701,404 | 26,111,826 | 26,245,644 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
17,238,112 | 18,245,481 | 18,717,753 | 17,873,921 | 17,871,547 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
17,238,112 | 18,245,481 | 18,717,753 | 17,828,210 | 17,814,277 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
16,454,369 | 17,537,559 | 18,379,676 | 17,416,159 | 17,521,239 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
16,454,369 | 17,537,559 | 18,379,676 | 17,416,159 | 17,521,239 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
8,373 | 33,935 | 69,779 | 63,130 | 32,414 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
357,979 | 369,006 | 4,139 | 32,881 | 6,960 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
2,446 | | | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
95,126 | 124,094 | 22,115 | 40,424 | 63,629 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
2 | 6 | 107 | 11,750 | 15,402 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
513 | 486 | 570 | 584 | 616 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
42,816 | 50,270 | 70,967 | 100,794 | 72,739 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
276,487 | 130,125 | 170,400 | 162,489 | 101,277 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | 45,711 | 57,270 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 45,711 | 57,270 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
7,809,384 | 7,871,610 | 7,983,651 | 8,237,905 | 8,374,097 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
7,809,384 | 7,871,610 | 7,983,651 | 8,237,905 | 8,374,097 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
7,500,000 | 7,500,000 | 7,500,000 | 7,500,000 | 7,500,000 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
7,500,000 | 7,500,000 | 7,500,000 | 7,500,000 | 7,500,000 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
7,500,000 | 7,500,000 | 7,500,000 | 7,500,000 | 7,500,000 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
-7,498 | -40,810 | -5,747 | 30,909 | 30,295 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
316,883 | 412,420 | 489,398 | 706,995 | 843,802 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
348,939 | 447,339 | 492,828 | 555,918 | 645,875 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-32,056 | -34,919 | -3,430 | 151,077 | 197,926 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
25,047,496 | 26,117,091 | 26,701,404 | 26,111,826 | 26,245,644 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|