|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
44,591,029 | 46,331,258 | 40,295,278 | 41,094,101 | 42,876,308 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
44,223,005 | 46,273,573 | 40,240,287 | 41,054,183 | 42,839,294 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6,709,100 | 3,701,563 | 1,208,989 | 2,202,389 | 2,133,809 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
6,709,100 | 3,701,563 | 1,208,989 | 2,202,389 | 2,133,809 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
16,044,159 | 13,766,120 | 10,109,257 | 9,132,830 | 9,362,552 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | 381,500 | 2,058,021 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
20,215,716 | 28,150,107 | 28,140,477 | 29,023,523 | 29,169,878 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
| | | | |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
1,030,933 | 546,516 | 658,695 | 186,036 | 35,503 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
234,891 | 121,063 | 134,664 | 139,701 | 91,326 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-11,796 | -11,796 | -11,796 | -11,796 | -11,796 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
368,024 | 57,685 | 54,991 | 39,917 | 37,014 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
7,498 | 2,845 | 3,050 | 2,435 | 5,824 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
26,745 | 29,725 | 27,925 | 29,126 | 22,446 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
174 | 174 | 182 | 282 | 182 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
333,606 | 24,940 | 23,834 | 8,075 | 8,562 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
171,145 | 167,748 | 171,452 | 164,818 | 168,139 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
34,809 | 35,668 | 33,431 | 30,881 | 36,930 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
31,278 | 31,125 | 29,406 | 26,924 | 27,131 |
 | - Nguyên giá |
|
|
205,861 | 210,875 | 213,867 | 215,689 | 220,538 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-174,583 | -179,750 | -184,461 | -188,765 | -193,406 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3,530 | 4,543 | 4,025 | 3,957 | 9,798 |
 | - Nguyên giá |
|
|
95,805 | 97,316 | 97,316 | 97,788 | 104,429 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-92,275 | -92,773 | -93,290 | -93,832 | -94,631 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
136,336 | 132,080 | 138,021 | 133,938 | 131,209 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
12,617 | 12,850 | 12,850 | 12,850 | 13,317 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
90,197 | 86,126 | 92,067 | 87,984 | 84,789 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3,522 | 3,103 | 3,103 | 3,103 | 3,103 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
44,762,174 | 46,499,006 | 40,466,730 | 41,258,919 | 43,044,446 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
34,137,722 | 31,955,862 | 26,064,752 | 26,619,124 | 28,539,275 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
34,137,722 | 31,955,862 | 26,064,752 | 26,619,124 | 28,539,275 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
29,859,400 | 30,889,148 | 25,415,252 | 26,093,231 | 22,455,543 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
29,859,400 | 30,889,148 | 25,415,252 | 26,093,231 | 22,455,543 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
191,226 | 352,561 | 140,439 | 88,873 | 2,686,510 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5,606 | 4,316 | 4,956 | 8,540 | 7,268 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
187,259 | 251,535 | 150,921 | 127,746 | 129,436 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
9,767 | 8,893 | 9,661 | 9,666 | 10,212 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
226,234 | 318,532 | 157,325 | 204,586 | 244,484 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
3,622,238 | 94,773 | 160,893 | 25,837 | 2,945,195 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
35,992 | 36,104 | 25,305 | 60,645 | 60,627 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
10,624,452 | 14,543,144 | 14,401,978 | 14,639,795 | 14,505,171 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10,624,452 | 14,543,144 | 14,401,978 | 14,639,795 | 14,505,171 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
8,163,093 | 11,762,796 | 11,762,796 | 11,762,796 | 11,762,796 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
7,208,115 | 10,807,971 | 10,807,971 | 10,807,971 | 10,807,971 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
7,208,115 | 10,807,971 | 10,807,971 | 10,807,971 | 10,807,971 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
967,455 | 967,302 | 967,302 | 967,302 | 967,302 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
2,183,663 | 2,502,652 | 2,361,485 | 2,599,303 | 2,464,678 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
2,011,826 | 2,201,593 | 1,973,616 | 2,433,889 | 2,242,685 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
171,837 | 301,058 | 387,870 | 165,413 | 221,993 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
44,762,174 | 46,499,006 | 40,466,730 | 41,258,919 | 43,044,446 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|