|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
52,968,968 | 61,740,702 | 78,382,770 | 76,612,766 | 85,027,424 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
52,883,372 | 61,688,843 | 78,349,422 | 76,597,293 | 84,958,517 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2,310,028 | 2,997,602 | 5,291,518 | 3,108,078 | 5,493,173 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
2,273,028 | 2,910,602 | 5,130,518 | 3,108,078 | 5,326,173 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
37,000 | 87,000 | 161,000 | | 167,000 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
33,873 | 51,182 | 38,832 | 38,923 | 55,938 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
2,854,426 | 2,800,679 | 3,451,359 | 3,657,419 | 1,405,919 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
30,471,557 | 33,805,855 | 41,712,992 | 43,859,732 | 44,754,440 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
16,228,986 | 21,171,791 | 27,078,690 | 25,218,443 | 32,248,939 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-11,507 | -12,346 | -11,866 | -12,758 | -11,783 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
472,346 | 578,703 | 526,862 | 686,848 | 865,927 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | 195 | 219,797 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
472,346 | 578,703 | 526,862 | 686,653 | 646,130 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | 1 | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
472,346 | 578,703 | 526,862 | 686,651 | 646,130 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
233,461 | 44,474 | 47,169 | 32,805 | 129,591 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
290,390 | 251,090 | 214,071 | 8,001 | 16,572 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-188 | -188 | -205 | -198 | -198 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
85,597 | 51,859 | 33,348 | 15,472 | 68,907 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
332 | 289 | 316 | 410 | 456 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
934 | 1,845 | 1,795 | 1,641 | 659 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
84,330 | 49,725 | 31,233 | 13,408 | 67,762 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | 4 | 13 | 30 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
3,360,595 | 3,393,486 | 3,390,212 | 4,019,491 | 3,637,468 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
3,033,432 | 3,043,681 | 3,043,681 | 3,610,268 | 3,200,268 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
3,033,432 | 3,043,681 | 3,043,681 | 3,610,268 | 3,200,268 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 3,200,268 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
50,060 | 67,890 | 65,676 | 107,181 | 99,262 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
40,602 | 36,928 | 37,234 | 33,220 | 29,637 |
 | - Nguyên giá |
|
|
121,972 | 122,198 | 126,512 | 126,797 | 126,797 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-81,370 | -85,269 | -89,278 | -93,577 | -97,160 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9,458 | 30,961 | 28,442 | 73,961 | 69,624 |
 | - Nguyên giá |
|
|
66,776 | 90,230 | 90,230 | 138,768 | 138,768 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-57,318 | -59,268 | -61,788 | -64,808 | -69,144 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
16,521 | 14,813 | 34,616 | 53,765 | 73,502 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
260,583 | 267,102 | 246,239 | 248,276 | 264,435 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
195,249 | 195,249 | 188,568 | 183,408 | 183,432 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8,133 | 8,781 | 10,857 | 16,980 | 27,086 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
27,130 | 32,997 | 16,735 | 17,804 | 22,976 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,855 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10,070 | 10,075 | 10,079 | 10,084 | 10,087 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
56,329,563 | 65,134,188 | 81,772,982 | 80,632,257 | 88,664,892 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
29,034,865 | 35,070,953 | 39,294,667 | 36,532,677 | 43,198,458 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
29,024,790 | 33,563,529 | 38,288,931 | 35,016,932 | 40,601,152 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
23,174,721 | 27,437,860 | 30,374,681 | 31,079,695 | 37,356,285 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
23,174,721 | 27,437,860 | 30,374,681 | 31,079,695 | 37,356,285 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
4,575,775 | 4,569,226 | 4,367,617 | 1,504,311 | 1,506,600 |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
45,950 | 71,990 | 1,383,113 | 51,122 | 63,272 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
45 | 93 | 142 | 2,000 | 1,573 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
78,000 | | | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
380,994 | 603,658 | 1,035,871 | 1,384,740 | 448,591 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
119,932 | 150,745 | 184,841 | 231,830 | 165,144 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
1,188 | 530 | 903 | 1,459 | 333 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
206,893 | 231,796 | 343,722 | 265,829 | 378,551 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
273,221 | 366,167 | 469,664 | 375,518 | 344,600 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
167,782 | 131,172 | 128,087 | 120,138 | 335,913 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
290 | 290 | 290 | 290 | 290 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
10,075 | 1,507,425 | 1,005,736 | 1,515,745 | 2,597,305 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 1,092,557 |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | 1,092,557 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
4,356 | 1,500,055 | 999,946 | 1,509,971 | 1,500,486 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
5,688 | 7,339 | 5,759 | 5,743 | 4,232 |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
31 | 31 | 31 | 31 | 31 |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
27,294,698 | 30,063,235 | 42,478,315 | 44,099,580 | 45,466,434 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
27,294,698 | 30,063,235 | 42,478,315 | 44,099,580 | 45,466,434 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
19,613,221 | 20,989,935 | 31,720,061 | 31,720,061 | 31,951,375 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
19,613,221 | 20,801,580 | 23,113,080 | 23,113,080 | 23,115,835 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
19,613,221 | 20,801,580 | 23,113,080 | | |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| 188,355 | 8,606,980 | 8,606,980 | 8,606,980 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | 228,560 |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
-17,886 | -46,138 | 19,292 | 7,475 | -4,618 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
7,699,363 | 9,119,437 | 10,738,962 | 12,372,044 | 13,519,678 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
7,676,910 | 9,096,831 | 10,713,649 | 12,347,939 | 13,494,661 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
22,454 | 22,606 | 25,313 | 24,105 | 25,017 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
56,329,563 | 65,134,188 | 81,772,982 | 80,632,257 | 88,664,892 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|