Wednesday, April 22, 2026 12:46:32 PM - Markets open
VN-INDEX 1,825.08 -8.40/-0.46%
HNX-INDEX 252.82 -0.45/-0.18%
UPCOM-INDEX 128.56 -0.67/-0.52%
Tan Viet Sercurities Joint Stock Company (TVSI : UPCOM)
Financials : Securities Company
---
---
Unit: VND Quarterly | Annual
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
4,005,8033,986,0214,002,6234,177,6914,018,510
I. Tài sản tài chính
4,000,1763,975,6573,992,6714,168,2234,011,119
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
1,857,5541,913,9101,986,2811,683,7051,670,246
1.1. Tiền
1,857,5541,833,6461,886,0811,663,7051,670,246
1.2. Các khoản tương đương tiền
 80,264100,20020,000 
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
1,734,2741,665,2041,630,0711,560,6031,555,719
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
15,000  200200
4. Các khoản cho vay
408,445400,565380,122922,290786,392
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
       
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
-16,794-6,097-6,097-6,097-3,197
7. Các khoản phải thu
893561,2091,3227
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
   699 
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
893561,2096227
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
       
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
       
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
893561,2096227
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
3,2923,2863,3113,3853,303
10. Phải thu nội bộ
       
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
       
12. Các khoản phải thu khác
33,75233,86832,64537,68733,320
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
-35,435-35,435-34,871-34,871-34,871
II.Tài sản ngắn hạn khác
5,62710,3649,9539,4687,391
1. Tạm ứng
357342342342280
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
1,002903908880865
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
4,2689,1198,7038,2466,246
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
     
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
       
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
29,83026,81425,09424,08829,032
I. Tài sản tài chính dài hạn
       
1. Các khoản phải thu dài hạn
       
2. Các khoản đầu tư
       
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
2.2. Đầu tư vào công ty con
       
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
       
II. Tài sản cố định
5,8693,5691,9681,0535,502
1. Tài sản cố định hữu hình
3,9472,3121,0885535,117
- Nguyên giá
54,20654,20654,59654,59659,463
- Giá trị hao mòn lũy kế
-50,258-51,894-53,507-54,043-54,347
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
2.Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
3. Tài sản cố định vô hình
1,9221,257880501386
- Nguyên giá
27,99827,99828,24528,35828,444
- Giá trị hao mòn lũy kế
-26,076-26,741-27,365-27,857-28,059
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
V. Tài sản dài hạn khác
23,96023,24523,12623,03523,530
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
2,6652,6932,6962,6962,696
2. Chi phí trả trước dài hạn
267551431339835
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
       
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
21,02920,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác
       
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4,035,6334,012,8354,027,7184,201,7794,047,543
C. NỢ PHẢI TRẢ
819,195813,679810,748971,169810,479
I. Nợ phải trả ngắn hạn
805,454803,304799,560959,917798,731
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
   225,71782,223
1.1. Vay ngắn hạn
   225,71782,223
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
       
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
       
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
       
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
33,49135,52233,86934,25841,006
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
       
8. Phải trả người bán ngắn hạn
374293566438
9. Người mua trả tiền trước
1,4341,2841,3611,2241,260
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
3,8927,8295,9615,4871,860
11. Phải trả người lao động
12,3564,9215,3076,58215,199
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
8519611,0621,1161,146
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
15,61215,64414,75819,43216,512
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
362 191  
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
       
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
717,185717,218717,118646,137619,191
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
19,89719,89719,89719,89719,897
II. Nợ phải trả dài hạn
13,74110,37511,18819,89711,747
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
1.1. Vay dài hạn
       
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
       
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
       
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
       
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
13,74110,37511,18819,89711,747
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
3,216,4383,199,1553,216,9693,230,6103,237,064
I. Vốn chủ sở hữu
3,216,4383,199,1553,216,9693,230,6103,237,064
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2,639,0002,639,0002,639,0002,639,0002,639,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
2,639,0002,639,0002,639,0002,639,0002,639,000
a. Cổ phiếu phổ thông
2,639,0002,639,0002,639,0002,639,0002,639,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
       
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
       
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
1.5. Cổ phiếu quỹ
       
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
       
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
4. Quỹ dự trữ điều lệ
25,57725,57725,57725,57725,577
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
34,57734,57734,57734,57734,577
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
7. Lợi nhuận chưa phân phối
517,284500,002517,816531,456537,910
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
493,717491,182506,773512,327523,880
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
23,5678,82011,04319,12914,030
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
4,035,6334,012,8354,027,7184,201,7794,047,543
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
       
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
       
There is no report.
We continuously improve our services, here are the latest updates...
Portfolio
Allow you to monitor a customised group of securities. You can set up multiple Portfolios to help you better manage your investments.
Trigger Alerts
Get up-to-date alerts delivered directly to your email address.
Stock Screener
Allow you to filter the market and find exactly what sort of company you are looking for.
Live Terminal
Get instant access to FREE REAL-TIME streaming quotes for hundreds of stocks from HOSE, HNX and UPCOM exchanges.